Học tiếng Lào › Bài mẫu (Dự án ST-Viet-Lao biên soạn, đang soát) › Kiểm tra chủ đề

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Kiểm tra chủ đề: Chào hỏi và gia đình

Bài kiểm tra có 11 câu, dựng từ từ vựng, câu mẫu và hội thoại của chủ đề. Trả lời hết rồi bấm «Nộp bài» ở cuối trang: đúng từ 80% là Đạt. Mỗi lần mở là một đề mới. Cổng không lưu điểm.

Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.

Câu 1

Từ này nghĩa là gì?

ສະບາຍດີ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • xin chào

Giải thích: ສະບາຍດີ — xin chào

Câu 2

Từ này nghĩa là gì?

ແມ່

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • mẹ

Giải thích: ແມ່ — mẹ

Câu 3

Từ này nghĩa là gì?

ຄອບຄົວ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • gia đình

Giải thích: ຄອບຄົວ — gia đình

Câu 4

Từ này nghĩa là gì?

ຂອບໃຈ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • cảm ơn

Giải thích: ຂອບໃຈ — cảm ơn

Câu 5

Từ này nghĩa là gì?

ຂໍໂທດ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • xin lỗi

Giải thích: ຂໍໂທດ — xin lỗi

Câu 6

Từ này nghĩa là gì?

ລາກ່ອນ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • tạm biệt

Giải thích: ລາກ່ອນ — tạm biệt

Câu 7

Chữ Lào nào nghĩa là «là; đúng»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ແມ່ນ

Giải thích: ແມ່ນ — là; đúng

Câu 8

Chữ Lào nào nghĩa là «bố; cha»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ພໍ່

Giải thích: ພໍ່ — bố; cha

Câu 9

Chữ Lào nào nghĩa là «con»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ລູກ

Giải thích: ລູກ — con

Câu 10

Câu này nghĩa là gì?

ຂອບໃຈ ແມ່

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • Cảm ơn mẹ.

Giải thích: ຂອບໃຈ ແມ່ — Cảm ơn mẹ.

Câu 11

Câu này nghĩa là gì?

ຂໍໂທດ ພໍ່

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • Xin lỗi bố.

Giải thích: ຂໍໂທດ ພໍ່ — Xin lỗi bố.