Học tiếng Lào › Tiếng Lào từ đầu — chương trình chung › Kiểm tra chủ đề

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Kiểm tra chủ đề: Khối 7 — Chữ số, dấu câu

Bài kiểm tra có 10 câu, dựng từ từ vựng, câu mẫu và hội thoại của chủ đề. Trả lời hết rồi bấm «Nộp bài» ở cuối trang: đúng từ 80% là Đạt. Mỗi lần mở là một đề mới. Cổng không lưu điểm.

Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.

Câu 1

Từ này nghĩa là gì?

ສິບ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • mười

Giải thích: ສິບ — mười

Câu 2

Từ này nghĩa là gì?

ເກົ້າ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • chín

Giải thích: ເກົ້າ — chín

Câu 3

Từ này nghĩa là gì?

ເຈັດ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • bảy

Giải thích: ເຈັດ — bảy

Câu 4

Từ này nghĩa là gì?

ແປດ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • tám

Giải thích: ແປດ — tám

Câu 5

Từ này nghĩa là gì?

ຫ້າ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • năm

Giải thích: ຫ້າ — năm

Câu 6

Từ này nghĩa là gì?

ສີ່

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • bốn

Giải thích: ສີ່ — bốn

Câu 7

Chữ Lào nào nghĩa là «ba»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ສາມ

Giải thích: ສາມ — ba

Câu 8

Chữ Lào nào nghĩa là «một»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ໜຶ່ງ

Giải thích: ໜຶ່ງ — một

Câu 9

Chữ Lào nào nghĩa là «hai»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ສອງ

Giải thích: ສອງ — hai

Câu 10

Chữ Lào nào nghĩa là «sáu»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຫົກ

Giải thích: ຫົກ — sáu