Học tiếng Lào › Đọc câu tiếng Lào — bản nháp từ FSI «Reading Lao» (1974) › Kiểm tra chủ đề
Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Kiểm tra chủ đề: Câu mẫu và từ vựng, khung 255–274 (trang sách 322–328)
Bài kiểm tra có 12 câu, dựng từ từ vựng, câu mẫu và hội thoại của chủ đề. Trả lời hết rồi bấm «Nộp bài» ở cuối trang: đúng từ 80% là Đạt. Mỗi lần mở là một đề mới. Cổng không lưu điểm.
Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.
Câu 1
Từ này nghĩa là gì?
ຕາມທົ່ງນາ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- ngoài đồng ruộng
Giải thích: ຕາມທົ່ງນາ — ngoài đồng ruộng
Câu 2
Từ này nghĩa là gì?
ຄືຊິບໍ່ມີວັນທີ່ຈະຊື້ໄດ້ດອກ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- Chắc chẳng bao giờ tôi mua được một con đâu.
Giải thích: ຄືຊິບໍ່ມີວັນທີ່ຈະຊື້ໄດ້ດອກ — Chắc chẳng bao giờ tôi mua được một con đâu.
Câu 3
Từ này nghĩa là gì?
ຕາເວັນພວມຈະຕົກດິນ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- mặt trời đang lặn
Giải thích: ຕາເວັນພວມຈະຕົກດິນ — mặt trời đang lặn
Câu 4
Từ này nghĩa là gì?
ເອື້ອຍ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- chị gái
Giải thích: ເອື້ອຍ — chị gái
Câu 5
Từ này nghĩa là gì?
ແພງເອົາແທ້ເອົາວ່າ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- đắt kinh khủng, cực kỳ đắt
Giải thích: ແພງເອົາແທ້ເອົາວ່າ — đắt kinh khủng, cực kỳ đắt
Câu 6
Từ này nghĩa là gì?
(ມື້)ວັນອັງຄານ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- (ngày) thứ Ba
Giải thích: (ມື້)ວັນອັງຄານ — (ngày) thứ Ba
Câu 7
Chữ Lào nào nghĩa là «có lẽ, có khi»?
Xem đáp án
Đáp án đúng
- ບາງທີ
Giải thích: ບາງທີ — có lẽ, có khi
Câu 8
Chữ Lào nào nghĩa là «cả chín (con)»?
Xem đáp án
Đáp án đúng
- ທັງເກົ້າ(ໂຕ)
Giải thích: ທັງເກົ້າ(ໂຕ) — cả chín (con)
Câu 9
Chữ Lào nào nghĩa là «tên một thị trấn (Pakkading)»?
Xem đáp án
Đáp án đúng
- ປາກກະດິງ
Giải thích: ປາກກະດິງ — tên một thị trấn (Pakkading)
Câu 10
Chữ Lào nào nghĩa là «hôm nào, ngày nào»?
Xem đáp án
Đáp án đúng
- ມື້ໃດ
Giải thích: ມື້ໃດ — hôm nào, ngày nào
Câu 11
Câu này nghĩa là gì?
ເຈົ້າເວົ້າໄວເກີນໄປ.
Xem đáp án
Đáp án đúng
- Anh nói nhanh quá.
Giải thích: ເຈົ້າເວົ້າໄວເກີນໄປ. — Anh nói nhanh quá.
Câu 12
Câu này nghĩa là gì?
ຄົນພື້ນເມືອງບໍ່ຄ່ອຍຢາກພົວພັນນຳການປົກຄອງບ້ານເມືອງ, ມີແຕ່ພາກັນປະປ່ອຍໄປຕາມມີຕາມເກີດ.
Xem đáp án
Đáp án đúng
- Người bản xứ ít muốn dính líu tới việc cai quản đất nước, chỉ toàn rủ nhau buông xuôi, chuyện gì đến thì đến.
Giải thích: ຄົນພື້ນເມືອງບໍ່ຄ່ອຍຢາກພົວພັນນຳການປົກຄອງບ້ານເມືອງ, ມີແຕ່ພາກັນປະປ່ອຍໄປຕາມມີຕາມເກີດ. — Người bản xứ ít muốn dính líu tới việc cai quản đất nước, chỉ toàn rủ nhau buông xuôi, chuyện gì đến thì đến.
Làm bài khác (đề mới) Ôn từ chủ đề này (thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp) Về mục lục khoá