Học tiếng Lào › Đọc câu tiếng Lào — bản nháp từ FSI «Reading Lao» (1974) › Kiểm tra chủ đề

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Kiểm tra chủ đề: Câu mẫu và từ vựng, khung 343–361 (trang sách 350–358)

Bài kiểm tra có 13 câu, dựng từ từ vựng, câu mẫu và hội thoại của chủ đề. Trả lời hết rồi bấm «Nộp bài» ở cuối trang: đúng từ 80% là Đạt. Mỗi lần mở là một đề mới. Cổng không lưu điểm.

Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.

Câu 1

Từ này nghĩa là gì?

ໃບໄມ້

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • lá cây

Giải thích: ໃບໄມ້ — lá cây

Câu 2

Từ này nghĩa là gì?

ນາຍແພດ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • bác sĩ

Giải thích: ນາຍແພດ — bác sĩ

Câu 3

Từ này nghĩa là gì?

ມີແນວເຮັດ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • có việc để làm

Giải thích: ມີແນວເຮັດ — có việc để làm

Câu 4

Từ này nghĩa là gì?

ການຮັບໃຊ້ຄົນອື່ນ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • việc phục vụ người khác

Giải thích: ການຮັບໃຊ້ຄົນອື່ນ — việc phục vụ người khác

Câu 5

Từ này nghĩa là gì?

ໂຈນ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • kẻ cướp, kẻ trộm

Giải thích: ໂຈນ — kẻ cướp, kẻ trộm

Câu 6

Từ này nghĩa là gì?

ກຳລັງ... ຢູ່

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • đang … (thể tiếp diễn)

Giải thích: ກຳລັງ... ຢູ່ — đang … (thể tiếp diễn)

Câu 7

Chữ Lào nào nghĩa là «mùa xuân»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຣະດູໃບໄມ້ປົ່ງ

Giải thích: ຣະດູໃບໄມ້ປົ່ງ — mùa xuân

Câu 8

Chữ Lào nào nghĩa là «phá hoại»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ທຳລາຍ

Giải thích: ທຳລາຍ — phá hoại

Câu 9

Chữ Lào nào nghĩa là «nói chuyện»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ລົມກັນ

Giải thích: ລົມກັນ — nói chuyện

Câu 10

Chữ Lào nào nghĩa là «làm theo»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ປະຕິບັດຕາມ

Giải thích: ປະຕິບັດຕາມ — làm theo

Câu 11

Câu này nghĩa là gì?

ຍ້ອນລາວຄິດວ່າການຮັບໃຊ້ຄົນອື່ນນັ້ນເປັນວຽກຕ່ຳແລະບໍ່ມີກຽດ.

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • vì cô nghĩ phục vụ người khác là việc thấp kém và không có danh dự.

Giải thích: ຍ້ອນລາວຄິດວ່າການຮັບໃຊ້ຄົນອື່ນນັ້ນເປັນວຽກຕ່ຳແລະບໍ່ມີກຽດ. — vì cô nghĩ phục vụ người khác là việc thấp kém và không có danh dự.

Câu 12

Câu này nghĩa là gì?

ທ່ານແມັກເຄັນລີບອກວ່າເພິ່ນມັກຣະດູໃບໄມ້ປົ່ງແລະບໍ່ມັກຣະດູຮ້ອນ.

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • Ông ແມັກເຄັນລີ nói ông thích mùa xuân và không thích mùa hè.

Giải thích: ທ່ານແມັກເຄັນລີບອກວ່າເພິ່ນມັກຣະດູໃບໄມ້ປົ່ງແລະບໍ່ມັກຣະດູຮ້ອນ. — Ông ແມັກເຄັນລີ nói ông thích mùa xuân và không thích mùa hè.

Câu 13

Trong hội thoại của bài, câu nói tiếp theo sau câu dưới đây là câu nào?

ທ່ານອະທິບໍດີມີເຣື້ອງຢາກລົມກັບເຈົ້າດຽວນີ້ ເຈົ້າຈະປະວຽກເຈົ້າໄປລົມນຳເພິ່ນໄດ້ບໍ?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ໄດ້, ຈະໄປດຽວນີ້ລະ.

Giải thích: ໄດ້, ຈະໄປດຽວນີ້ລະ. — Được, tôi đi ngay đây.