Học tiếng Lào › Đọc câu tiếng Lào — bản nháp từ FSI «Reading Lao» (1974) › Kiểm tra chủ đề
Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Kiểm tra chủ đề: Câu mẫu và từ vựng, khung 396–435 (trang sách 366–377)
Bài kiểm tra có 14 câu, dựng từ từ vựng, câu mẫu và hội thoại của chủ đề. Trả lời hết rồi bấm «Nộp bài» ở cuối trang: đúng từ 80% là Đạt. Mỗi lần mở là một đề mới. Cổng không lưu điểm.
Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.
Câu 1
Từ này nghĩa là gì?
ຣົດໄຟ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- tàu hoả
Giải thích: ຣົດໄຟ — tàu hoả
Câu 2
Từ này nghĩa là gì?
ພວກຂອມ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- người Khom
Giải thích: ພວກຂອມ — người Khom
Câu 3
Từ này nghĩa là gì?
ເສັຽໃຈ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- buồn, lấy làm tiếc
Giải thích: ເສັຽໃຈ — buồn, lấy làm tiếc
Câu 4
Từ này nghĩa là gì?
ຈັກສອງຄືນ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- khoảng hai đêm
Giải thích: ຈັກສອງຄືນ — khoảng hai đêm
Câu 5
Từ này nghĩa là gì?
ລ້ຽງເດັກ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- nuôi dạy trẻ
Giải thích: ລ້ຽງເດັກ — nuôi dạy trẻ
Câu 6
Từ này nghĩa là gì?
ຄັນຊັ້ນ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- nếu vậy, vậy thì
Giải thích: ຄັນຊັ້ນ — nếu vậy, vậy thì
Câu 7
Chữ Lào nào nghĩa là «trai tráng, nam giới đủ tuổi nhập ngũ»?
Xem đáp án
Đáp án đúng
- ຊາຍສະກັນ
Giải thích: ຊາຍສະກັນ — trai tráng, nam giới đủ tuổi nhập ngũ
Câu 8
Chữ Lào nào nghĩa là «cách phòng chống»?
Xem đáp án
Đáp án đúng
- ຊ່ອງທາງປ້ອງກັນ
Giải thích: ຊ່ອງທາງປ້ອງກັນ — cách phòng chống
Câu 9
Chữ Lào nào nghĩa là «hai mươi tám»?
Xem đáp án
Đáp án đúng
- ຊາວແປດ
Giải thích: ຊາວແປດ — hai mươi tám
Câu 10
Chữ Lào nào nghĩa là «thông đồng, cộng tác với»?
Xem đáp án
Đáp án đúng
- ສົມຮູ້ຮ່ວມຄິດ
Giải thích: ສົມຮູ້ຮ່ວມຄິດ — thông đồng, cộng tác với
Câu 11
Câu này nghĩa là gì?
ຣົດລາວຕຳເສົາໄຟຟ້າລາວໄດ້ຮັບບາດເຈັບສາມບ່ອນ.
Xem đáp án
Đáp án đúng
- Xe của anh ta đâm vào cột điện, anh ta bị thương ba chỗ.
Giải thích: ຣົດລາວຕຳເສົາໄຟຟ້າລາວໄດ້ຮັບບາດເຈັບສາມບ່ອນ. — Xe của anh ta đâm vào cột điện, anh ta bị thương ba chỗ.
Câu 12
Câu này nghĩa là gì?
ແສງຕາເວັນແຮງກ້າຈົນສາມາດທຳລາຍແສງຕາຂອງຄົນເຮົາໄດ້.
Xem đáp án
Đáp án đúng
- Ánh nắng gay gắt đến mức có thể làm hỏng thị lực của con người.
Giải thích: ແສງຕາເວັນແຮງກ້າຈົນສາມາດທຳລາຍແສງຕາຂອງຄົນເຮົາໄດ້. — Ánh nắng gay gắt đến mức có thể làm hỏng thị lực của con người.
Câu 13
Trong hội thoại của bài, câu nói tiếp theo sau câu dưới đây là câu nào?
ເພິ່ນເສັຽໃຈທີ່ລູກຂອງເພິ່ນບໍ່ສົນໃຈນຳການຮ່ຳຮຽນ. ເພິ່ນບໍ່ຮູ້ວ່າຈະແກ້ໄຂຢ່າງໃດ.
Xem đáp án
Đáp án đúng
- ເພິ່ນເຄີຍໄດ້ໄປປຶກສານຳທາງໂຮງຮຽນບໍ?
Giải thích: ເພິ່ນເຄີຍໄດ້ໄປປຶກສານຳທາງໂຮງຮຽນບໍ? — Ông ấy đã bao giờ đến bàn với nhà trường chưa?
Câu 14
Trong hội thoại của bài, câu nói tiếp theo sau câu dưới đây là câu nào?
ມື້ວັນເສົາລາວໄດ້ພັກການບໍ?
Xem đáp án
Đáp án đúng
- ບໍ່, ແຕ່ລາວຈະຂໍລາພັກກໍໄດ້.
Giải thích: ບໍ່, ແຕ່ລາວຈະຂໍລາພັກກໍໄດ້. — Không, nhưng anh ấy xin nghỉ phép cũng được.
Làm bài khác (đề mới) Ôn từ chủ đề này (thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp) Về mục lục khoá