Học tiếng Lào › Đọc câu tiếng Lào — bản nháp từ FSI «Reading Lao» (1974) › Kiểm tra chủ đề

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Kiểm tra chủ đề: Câu mẫu và từ vựng, khung 486–495 (trang sách 393–398)

Bài kiểm tra có 13 câu, dựng từ từ vựng, câu mẫu và hội thoại của chủ đề. Trả lời hết rồi bấm «Nộp bài» ở cuối trang: đúng từ 80% là Đạt. Mỗi lần mở là một đề mới. Cổng không lưu điểm.

Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.

Câu 1

Từ này nghĩa là gì?

ສົ່ງເສີມ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • khuyến khích, thúc đẩy

Giải thích: ສົ່ງເສີມ — khuyến khích, thúc đẩy

Câu 2

Từ này nghĩa là gì?

ສະດວກ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • thuận tiện

Giải thích: ສະດວກ — thuận tiện

Câu 3

Từ này nghĩa là gì?

ເປັນເວລາຫົກເດືອນເຕັມນັ້ນ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • suốt sáu tháng tròn

Giải thích: ເປັນເວລາຫົກເດືອນເຕັມນັ້ນ — suốt sáu tháng tròn

Câu 4

Từ này nghĩa là gì?

ໄດ້ສຳເຣັດ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • đã thành công, hoàn thành

Giải thích: ໄດ້ສຳເຣັດ — đã thành công, hoàn thành

Câu 5

Từ này nghĩa là gì?

ຄັນຖ້າຫາກວ່າ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • trong trường hợp, nếu như

Giải thích: ຄັນຖ້າຫາກວ່າ — trong trường hợp, nếu như

Câu 6

Từ này nghĩa là gì?

ຂໍຊາບລາຍລະອຽດ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • hỏi thông tin chi tiết

Giải thích: ຂໍຊາບລາຍລະອຽດ — hỏi thông tin chi tiết

Câu 7

Chữ Lào nào nghĩa là «sửa chữa»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ສ້ອມແປງ

Giải thích: ສ້ອມແປງ — sửa chữa

Câu 8

Chữ Lào nào nghĩa là «bờ biển»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຊາຍຝັ່ງທະເລ

Giải thích: ຊາຍຝັ່ງທະເລ — bờ biển

Câu 9

Chữ Lào nào nghĩa là «loại, môn»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຊະນິດ

Giải thích: ຊະນິດ — loại, môn

Câu 10

Chữ Lào nào nghĩa là «đã tiến hành»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ໄດ້ດຳເນີນມາ

Giải thích: ໄດ້ດຳເນີນມາ — đã tiến hành

Câu 11

Câu này nghĩa là gì?

ປະເທດຊາດກຳລັງຕົກຢູ່ໃນພາວະຄັບຂັນຍ້ອນການລຸກລານຂອງຂ້າເສິກ.

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • Đất nước đang lâm vào tình thế nguy cấp vì sự xâm lược của quân thù.

Giải thích: ປະເທດຊາດກຳລັງຕົກຢູ່ໃນພາວະຄັບຂັນຍ້ອນການລຸກລານຂອງຂ້າເສິກ. — Đất nước đang lâm vào tình thế nguy cấp vì sự xâm lược của quân thù.

Câu 12

Câu này nghĩa là gì?

ຈາກວຽງຈັນຫາປາກເຊຕ້ອງກິນເວລາເປັນສິບໆມື້.

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • Từ Viêng Chăn đến Pắc Xế phải mất hàng chục ngày.

Giải thích: ຈາກວຽງຈັນຫາປາກເຊຕ້ອງກິນເວລາເປັນສິບໆມື້. — Từ Viêng Chăn đến Pắc Xế phải mất hàng chục ngày.

Câu 13

Trong hội thoại của bài, câu nói tiếp theo sau câu dưới đây là câu nào?

ຮ້ອຍເອກສອນ, ເຈົ້າສັ່ງໃຫ້ທະຫານກຽມຕົວອອກປະຕິບັດງານແລ້ວບໍ?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ໂດຍ, ສັ່ງແລ້ວ. ຂ້ານ້ອຍກຳລັງລໍຖ້າຄຳສັ່ງຂອງທ່ານໃນຂັ້ນຕໍ່ໄປ.

Giải thích: ໂດຍ, ສັ່ງແລ້ວ. ຂ້ານ້ອຍກຳລັງລໍຖ້າຄຳສັ່ງຂອງທ່ານໃນຂັ້ນຕໍ່ໄປ. — Dạ, đã ra lệnh rồi. Tôi đang chờ lệnh của ngài cho bước tiếp theo.