Học tiếng Lào › Đọc câu tiếng Lào — bản nháp từ FSI «Reading Lao» (1974) › Kiểm tra chủ đề

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Kiểm tra chủ đề: Câu, hỏi đáp và từ vựng, khung 521–530 (trang sách 408–416)

Bài kiểm tra có 15 câu, dựng từ từ vựng, câu mẫu và hội thoại của chủ đề. Trả lời hết rồi bấm «Nộp bài» ở cuối trang: đúng từ 80% là Đạt. Mỗi lần mở là một đề mới. Cổng không lưu điểm.

Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.

Câu 1

Từ này nghĩa là gì?

ລຸກ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • dậy, thức dậy

Giải thích: ລຸກ — dậy, thức dậy

Câu 2

Từ này nghĩa là gì?

ໜັງສື

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • thư

Giải thích: ໜັງສື — thư

Câu 3

Từ này nghĩa là gì?

ເມື່ອໄປຮອດ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • khi đã đến nơi

Giải thích: ເມື່ອໄປຮອດ — khi đã đến nơi

Câu 4

Từ này nghĩa là gì?

ກິນຫຍ້າ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ăn cỏ

Giải thích: ກິນຫຍ້າ — ăn cỏ

Câu 5

Từ này nghĩa là gì?

ພາ...ໄປ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • đưa (ai) đi (đâu)

Giải thích: ພາ...ໄປ — đưa (ai) đi (đâu)

Câu 6

Từ này nghĩa là gì?

ເກີດຂຶ້ນ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • xảy ra

Giải thích: ເກີດຂຶ້ນ — xảy ra

Câu 7

Chữ Lào nào nghĩa là «tên một làng»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ເກົ້າລ້ຽວ

Giải thích: ເກົ້າລ້ຽວ — tên một làng

Câu 8

Chữ Lào nào nghĩa là «giày da»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ເກີບໜັງ

Giải thích: ເກີບໜັງ — giày da

Câu 9

Chữ Lào nào nghĩa là «ấm áp dễ chịu»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ອຸ່ນດີ

Giải thích: ອຸ່ນດີ — ấm áp dễ chịu

Câu 10

Chữ Lào nào nghĩa là «quân đội quốc gia, các lực lượng vũ trang»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ກອງທັບແຫ່ງຊາດ

Giải thích: ກອງທັບແຫ່ງຊາດ — quân đội quốc gia, các lực lượng vũ trang

Câu 11

Câu này nghĩa là gì?

ບາງຄົນມັກນຸ່ງເສື້ອກັນໜາວແລະໃສ່ເກີບທີ່ເຮັດດ້ວຍໜັງສັດເພາະມັນອຸ່ນດີ.

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • Một số người thích mặc áo ấm và đi giày làm bằng da động vật vì nó ấm áp dễ chịu.

Giải thích: ບາງຄົນມັກນຸ່ງເສື້ອກັນໜາວແລະໃສ່ເກີບທີ່ເຮັດດ້ວຍໜັງສັດເພາະມັນອຸ່ນດີ. — Một số người thích mặc áo ấm và đi giày làm bằng da động vật vì nó ấm áp dễ chịu.

Câu 12

Câu này nghĩa là gì?

ມື້ອື່ນນາງສີດາຈະຕ້ອງລຸກມາໜຶ້ງເຂົ້າແຕ່ເດິກເພາະຜົວລາວຈະພາຄອບຄົວລາວໄປກິນເຂົ້າປ່າຢູ່ເໜືອບ້ານເກົ້າລ້ຽວ.

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • Ngày mai ນາງສີດາ sẽ phải dậy đồ xôi từ lúc trời còn tối vì chồng bà sẽ đưa gia đình đi dã ngoại ở phía bắc làng ເກົ້າລ້ຽວ.

Giải thích: ມື້ອື່ນນາງສີດາຈະຕ້ອງລຸກມາໜຶ້ງເຂົ້າແຕ່ເດິກເພາະຜົວລາວຈະພາຄອບຄົວລາວໄປກິນເຂົ້າປ່າຢູ່ເໜືອບ້ານເກົ້າລ້ຽວ. — Ngày mai ນາງສີດາ sẽ phải dậy đồ xôi từ lúc trời còn tối vì chồng bà sẽ đưa gia đình đi dã ngoại ở phía bắc làng ເກົ້າລ້ຽວ.

Câu 13

Trong hội thoại của bài, câu nói tiếp theo sau câu dưới đây là câu nào?

ຊິເອົາແກງໜໍ່ໄມ້.

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ເຈົ້າຊິກິນແກງໜໍ່ໄມ້ກັບຫຍັງ?

Giải thích: ເຈົ້າຊິກິນແກງໜໍ່ໄມ້ກັບຫຍັງ? — Bạn sẽ ăn canh măng với gì?

Câu 14

Trong hội thoại của bài, câu nói tiếp theo sau câu dưới đây là câu nào?

ເຂົາເຈົ້າຕ້ອງມີອາຍຸຈັກປີຈຶ່ງຈະເປັນທະຫານໄດ້?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ສິບແປດປີ.

Giải thích: ສິບແປດປີ. — Mười tám tuổi.

Câu 15

Trong hội thoại của bài, câu nói tiếp theo sau câu dưới đây là câu nào?

ພວກຊາຍໜຸ່ມມີໜ້າທີ່ຫຍັງ?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ເຂົາເຈົ້າມີໜ້າທີ່ຮັບໃຊ້ປະເທດຊາດ.

Giải thích: ເຂົາເຈົ້າມີໜ້າທີ່ຮັບໃຊ້ປະເທດຊາດ. — Họ có nghĩa vụ phục vụ đất nước.