Học tiếng Lào › Đọc câu tiếng Lào — bản nháp từ FSI «Reading Lao» (1974) › Kiểm tra chủ đề

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Kiểm tra chủ đề: Câu, hỏi đáp và từ vựng, khung 540–547 (trang sách 420–432)

Bài kiểm tra có 15 câu, dựng từ từ vựng, câu mẫu và hội thoại của chủ đề. Trả lời hết rồi bấm «Nộp bài» ở cuối trang: đúng từ 80% là Đạt. Mỗi lần mở là một đề mới. Cổng không lưu điểm.

Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.

Câu 1

Từ này nghĩa là gì?

ອາພັບ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • bất hạnh, kém may mắn

Giải thích: ອາພັບ — bất hạnh, kém may mắn

Câu 2

Từ này nghĩa là gì?

ຄວນ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • nên

Giải thích: ຄວນ — nên

Câu 3

Từ này nghĩa là gì?

ໝູ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • con lợn

Giải thích: ໝູ — con lợn

Câu 4

Từ này nghĩa là gì?

ອ້າຍໝາ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • chú chó tội nghiệp!

Giải thích: ອ້າຍໝາ — chú chó tội nghiệp!

Câu 5

Từ này nghĩa là gì?

ໜັກ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • nặng

Giải thích: ໜັກ — nặng

Câu 6

Từ này nghĩa là gì?

ທຳລາຍ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • phá hủy, làm hỏng

Giải thích: ທຳລາຍ — phá hủy, làm hỏng

Câu 7

Chữ Lào nào nghĩa là «lốp sau»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຢາງຫຼັງ

Giải thích: ຢາງຫຼັງ — lốp sau

Câu 8

Chữ Lào nào nghĩa là «ngồi chen chúc nhau»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ແຫຍ້ກັນ

Giải thích: ແຫຍ້ກັນ — ngồi chen chúc nhau

Câu 9

Chữ Lào nào nghĩa là «múc nước»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຕັກນ້ຳ

Giải thích: ຕັກນ້ຳ — múc nước

Câu 10

Chữ Lào nào nghĩa là «trọng lượng, sức nặng»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ນ້ຳໜັກ

Giải thích: ນ້ຳໜັກ — trọng lượng, sức nặng

Câu 11

Câu này nghĩa là gì?

ແຕ່ກ່ອນຣົດບັນທຸກຄັນນີ້ບັນທຸກນ້ຳໜັກໄດ້ຫຼາຍໂຕນ.

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • Trước đây chiếc xe tải này chở được nhiều tấn hàng.

Giải thích: ແຕ່ກ່ອນຣົດບັນທຸກຄັນນີ້ບັນທຸກນ້ຳໜັກໄດ້ຫຼາຍໂຕນ. — Trước đây chiếc xe tải này chở được nhiều tấn hàng.

Câu 12

Câu này nghĩa là gì?

ແຕ່ຢູ່ຕາມປະເທດທີ່ຈະເຣີນກ້າວໜ້າທັງຫຼາຍ, ສັງຄົມໄດ້ຊ່ວຍເຮັດໃຫ້ຄົນຕາບອດເປັນຈຳນວນຫຼວງຫຼາຍຊ່ວຍເຫຼືອເຂົາເຈົ້າເອງໄດ້.

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • Nhưng ở các nước phát triển, xã hội đã giúp cho rất nhiều người mù tự lo được cho bản thân.

Giải thích: ແຕ່ຢູ່ຕາມປະເທດທີ່ຈະເຣີນກ້າວໜ້າທັງຫຼາຍ, ສັງຄົມໄດ້ຊ່ວຍເຮັດໃຫ້ຄົນຕາບອດເປັນຈຳນວນຫຼວງຫຼາຍຊ່ວຍເຫຼືອເຂົາເຈົ້າເອງໄດ້. — Nhưng ở các nước phát triển, xã hội đã giúp cho rất nhiều người mù tự lo được cho bản thân.

Câu 13

Trong hội thoại của bài, câu nói tiếp theo sau câu dưới đây là câu nào?

ຄົນຜູ້ນຶ່ງຈະຍົກນ້ຳໜັກໂຕນນຶ່ງໄດ້ບໍ?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ໂອ້ຍ, ບໍ່ໄດ້ແລ້ວ. ແຕ່ຊ້າງກໍຍັງຢ້ານຍົກບໍ່ໄດ້.

Giải thích: ໂອ້ຍ, ບໍ່ໄດ້ແລ້ວ. ແຕ່ຊ້າງກໍຍັງຢ້ານຍົກບໍ່ໄດ້. — Ôi, không được đâu. Đến voi còn e là không nhấc nổi.

Câu 14

Trong hội thoại của bài, câu nói tiếp theo sau câu dưới đây là câu nào?

ຄົນຜູ່ນີ້ເບິ່ງຊົງຄືຊິຂີ້ຄ້ານ. ເຈົ້າຄິດວ່າຢ່າງໃດ?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ເປັນຫຍັງເຈົ້າເວົ້າຈັ່ງຊັ້ນ? ເຈົ້າເຄີຍໄດ້ເຮັດວຽກກັບລາວແລ້ວບໍ?

Giải thích: ເປັນຫຍັງເຈົ້າເວົ້າຈັ່ງຊັ້ນ? ເຈົ້າເຄີຍໄດ້ເຮັດວຽກກັບລາວແລ້ວບໍ? — Sao bạn lại nói thế? Bạn đã từng làm việc với anh ấy chưa?

Câu 15

Trong hội thoại của bài, câu nói tiếp theo sau câu dưới đây là câu nào?

ເຮົາຈະມີວິທີໃດເຊື່ອງຜົມຫງອກໄດ້ບໍ?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ມີ, ເຈົ້າຈະໄປຊື້ຢາມາຍ້ອມຜົມໃຫ້ເປັນສີໃດກໍໄດ້.

Giải thích: ມີ, ເຈົ້າຈະໄປຊື້ຢາມາຍ້ອມຜົມໃຫ້ເປັນສີໃດກໍໄດ້. — Có, bạn có thể đi mua thuốc về nhuộm tóc thành màu gì cũng được.