Học tiếng Lào › Đọc câu tiếng Lào — bản nháp từ FSI «Reading Lao» (1974) › Kiểm tra chủ đề

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Kiểm tra chủ đề: Câu và từ vựng, khung 585–592 (trang sách 448–452)

Bài kiểm tra có 13 câu, dựng từ từ vựng, câu mẫu và hội thoại của chủ đề. Trả lời hết rồi bấm «Nộp bài» ở cuối trang: đúng từ 80% là Đạt. Mỗi lần mở là một đề mới. Cổng không lưu điểm.

Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.

Câu 1

Từ này nghĩa là gì?

ພຍາງ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • âm tiết

Giải thích: ພຍາງ — âm tiết

Câu 2

Từ này nghĩa là gì?

ສນຸກມ່ວນຊື່ນ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • vui vẻ, hân hoan; niềm vui

Giải thích: ສນຸກມ່ວນຊື່ນ — vui vẻ, hân hoan; niềm vui

Câu 3

Từ này nghĩa là gì?

ສຣະ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • nguyên âm

Giải thích: ສຣະ — nguyên âm

Câu 4

Từ này nghĩa là gì?

ບາງກຸ່ມ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • một số nhóm

Giải thích: ບາງກຸ່ມ — một số nhóm

Câu 5

Từ này nghĩa là gì?

ຄວາມສນຸກສນານ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • sự vui vẻ, niềm vui

Giải thích: ຄວາມສນຸກສນານ — sự vui vẻ, niềm vui

Câu 6

Từ này nghĩa là gì?

ຂຍັບຂຍາຍ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • mở rộng

Giải thích: ຂຍັບຂຍາຍ — mở rộng

Câu 7

Chữ Lào nào nghĩa là «khách du lịch»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ນັກທ່ອງທ່ຽວ

Giải thích: ນັກທ່ອງທ່ຽວ — khách du lịch

Câu 8

Chữ Lào nào nghĩa là «phụ âm»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ພຍັນຊນະ

Giải thích: ພຍັນຊນະ — phụ âm

Câu 9

Chữ Lào nào nghĩa là «lợi dụng, chiếm phần lợi hơn»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ເອົາປຽບ

Giải thích: ເອົາປຽບ — lợi dụng, chiếm phần lợi hơn

Câu 10

Chữ Lào nào nghĩa là «câu»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ປໂຍກ

Giải thích: ປໂຍກ — câu

Câu 11

Câu này nghĩa là gì?

ເພື່ອຈະອ່ານຕົວໜັງສືລາວໄດ້ເຈົ້າຕ້ອງຮຽນຮູ້ສຣະແລະພຍັນຊນະເສັຽກ່ອນ.

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • Để đọc được chữ Lào, bạn phải học nguyên âm và phụ âm trước đã.

Giải thích: ເພື່ອຈະອ່ານຕົວໜັງສືລາວໄດ້ເຈົ້າຕ້ອງຮຽນຮູ້ສຣະແລະພຍັນຊນະເສັຽກ່ອນ. — Để đọc được chữ Lào, bạn phải học nguyên âm và phụ âm trước đã.

Câu 12

Câu này nghĩa là gì?

ເມື່ອຮຽນໄດ້ແລ້ວເຈົ້າຈຶ່ງມາຫັດອ່ານຄຳແລ້ວຕໍ່ໄປກໍຫັດອ່ານເປັນປໂຍກ.

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • Học được rồi, bạn mới tập đọc từ, sau đó tập đọc thành câu.

Giải thích: ເມື່ອຮຽນໄດ້ແລ້ວເຈົ້າຈຶ່ງມາຫັດອ່ານຄຳແລ້ວຕໍ່ໄປກໍຫັດອ່ານເປັນປໂຍກ. — Học được rồi, bạn mới tập đọc từ, sau đó tập đọc thành câu.

Câu 13

Trong hội thoại của bài, câu nói tiếp theo sau câu dưới đây là câu nào?

ການເປີດຕລາດນັດຢູ່ທາດຫຼວງປີນີ້ເປັນຢ່າງໃດ?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ນັບວ່າຄິກຄື້ນຢ່າງເປັນປວັດການ ຍ້ອນວ່າເກືອບທຸກໆປະເທດໄດ້ເຂົ້າຮ່ວມ.

Giải thích: ນັບວ່າຄິກຄື້ນຢ່າງເປັນປວັດການ ຍ້ອນວ່າເກືອບທຸກໆປະເທດໄດ້ເຂົ້າຮ່ວມ. — Có thể nói là nhộn nhịp chưa từng có, vì gần như tất cả các nước đều tham gia.