Học tiếng Lào › Đọc câu tiếng Lào — bản nháp từ FSI «Reading Lao» (1974) › Kiểm tra chủ đề

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Kiểm tra chủ đề: Câu, từ vựng và câu hỏi thường gặp, khung 629–661 (trang sách 466–476)

Bài kiểm tra có 12 câu, dựng từ từ vựng, câu mẫu và hội thoại của chủ đề. Trả lời hết rồi bấm «Nộp bài» ở cuối trang: đúng từ 80% là Đạt. Mỗi lần mở là một đề mới. Cổng không lưu điểm.

Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.

Câu 1

Từ này nghĩa là gì?

ຊົງ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • từ tôn kính đặt trước động từ (vua chúa, Đức Phật)

Giải thích: ຊົງ — từ tôn kính đặt trước động từ (vua chúa, Đức Phật)

Câu 2

Từ này nghĩa là gì?

ເທສນາ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • thuyết pháp, giảng đạo

Giải thích: ເທສນາ — thuyết pháp, giảng đạo

Câu 3

Từ này nghĩa là gì?

ຂ້າຣາຊການ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • công chức nhà nước

Giải thích: ຂ້າຣາຊການ — công chức nhà nước

Câu 4

Từ này nghĩa là gì?

ເຊື້ອເຊີນ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • mời

Giải thích: ເຊື້ອເຊີນ — mời

Câu 5

Từ này nghĩa là gì?

ຊົ່ວໄລຍະເວລາ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • khoảng thời gian

Giải thích: ຊົ່ວໄລຍະເວລາ — khoảng thời gian

Câu 6

Từ này nghĩa là gì?

ຄາດວ່າ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • dự kiến rằng, có lẽ

Giải thích: ຄາດວ່າ — dự kiến rằng, có lẽ

Câu 7

Chữ Lào nào nghĩa là «mong muốn, ước mong»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ປາຖນາ

Giải thích: ປາຖນາ — mong muốn, ước mong

Câu 8

Chữ Lào nào nghĩa là «bạn bè (nước bạn)»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ເພື່ອນມິດ

Giải thích: ເພື່ອນມິດ — bạn bè (nước bạn)

Câu 9

Chữ Lào nào nghĩa là «vụ mới»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ລາຍໃໝ່

Giải thích: ລາຍໃໝ່ — vụ mới

Câu 10

Chữ Lào nào nghĩa là «vụ giết người, án mạng»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຄາຕກັມ

Giải thích: ຄາຕກັມ — vụ giết người, án mạng

Câu 11

Câu này nghĩa là gì?

ເຮົາຊິໄປນຳຣົດຄັນໃດ?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • Chúng ta sẽ đi xe nào?

Giải thích: ເຮົາຊິໄປນຳຣົດຄັນໃດ? — Chúng ta sẽ đi xe nào?

Câu 12

Câu này nghĩa là gì?

ເມື່ອພຣະພຸທເຈົ້າຊົງຕັສຮູ້ແລ້ວ ພຣະພຸທອົງກໍຊົງໄດ້ທຳການເຜີຍແຜ່ພຣະພຸທສາສນາແລະຊົງໄດ້ສິດສອນພວກສາວົກທັງຫຼາຍໃຫ້ຮູ້ເຖິງພຣະທັມທີ່ພຣະພຸທອົງຊົງໄດ້ປະກາດ.

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • Sau khi Đức Phật giác ngộ, Ngài đã truyền bá Phật giáo và dạy dỗ các đệ tử hiểu biết Phật pháp mà Ngài đã tuyên thuyết.

Giải thích: ເມື່ອພຣະພຸທເຈົ້າຊົງຕັສຮູ້ແລ້ວ ພຣະພຸທອົງກໍຊົງໄດ້ທຳການເຜີຍແຜ່ພຣະພຸທສາສນາແລະຊົງໄດ້ສິດສອນພວກສາວົກທັງຫຼາຍໃຫ້ຮູ້ເຖິງພຣະທັມທີ່ພຣະພຸທອົງຊົງໄດ້ປະກາດ. — Sau khi Đức Phật giác ngộ, Ngài đã truyền bá Phật giáo và dạy dỗ các đệ tử hiểu biết Phật pháp mà Ngài đã tuyên thuyết.