Học tiếng Lào › Bài mẫu (Dự án ST-Viet-Lao biên soạn, đang soát) › Kiểm tra chủ đề

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Kiểm tra chủ đề: Số đếm

Bài kiểm tra có 12 câu, dựng từ từ vựng, câu mẫu và hội thoại của chủ đề. Trả lời hết rồi bấm «Nộp bài» ở cuối trang: đúng từ 80% là Đạt. Mỗi lần mở là một đề mới. Cổng không lưu điểm.

Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.

Câu 1

Từ này nghĩa là gì?

ສີ່

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • bốn

Giải thích: ສີ່ — bốn

Câu 2

Từ này nghĩa là gì?

ຫົກ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • sáu

Giải thích: ຫົກ — sáu

Câu 3

Từ này nghĩa là gì?

ເຈັດ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • bảy

Giải thích: ເຈັດ — bảy

Câu 4

Từ này nghĩa là gì?

ສອງ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • hai

Giải thích: ສອງ — hai

Câu 5

Từ này nghĩa là gì?

ຫ້າ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • năm

Giải thích: ຫ້າ — năm

Câu 6

Từ này nghĩa là gì?

ສິບ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • mười

Giải thích: ສິບ — mười

Câu 7

Chữ Lào nào nghĩa là «một»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ໜຶ່ງ

Giải thích: ໜຶ່ງ — một

Câu 8

Chữ Lào nào nghĩa là «ba»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ສາມ

Giải thích: ສາມ — ba

Câu 9

Chữ Lào nào nghĩa là «chín»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ເກົ້າ

Giải thích: ເກົ້າ — chín

Câu 10

Chữ Lào nào nghĩa là «tám»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ແປດ

Giải thích: ແປດ — tám

Câu 11

Câu này nghĩa là gì?

ໜຶ່ງ ສອງ ສາມ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • Một, hai, ba.

Giải thích: ໜຶ່ງ ສອງ ສາມ — Một, hai, ba.

Câu 12

Câu này nghĩa là gì?

ສີ່ ຫ້າ ຫົກ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • Bốn, năm, sáu.

Giải thích: ສີ່ ຫ້າ ຫົກ — Bốn, năm, sáu.