Học tiếng Lào › Tiếng Lào 350 tiết (kế hoạch K03) — bản nháp từ giáo trình › Kiểm tra chủ đề
Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Kiểm tra chủ đề: Tuần 12 (tự học): Phong tục tập quán và lễ hội; nhà của tôi
Bài kiểm tra có 11 câu, dựng từ từ vựng, câu mẫu và hội thoại của chủ đề. Trả lời hết rồi bấm «Nộp bài» ở cuối trang: đúng từ 80% là Đạt. Mỗi lần mở là một đề mới. Cổng không lưu điểm.
Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.
Câu 1
Từ này nghĩa là gì?
ແດງ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- đỏ
Giải thích: ແດງ — đỏ
Câu 2
Từ này nghĩa là gì?
ອັນ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- cái (lượng từ chung cho đồ vật)
Giải thích: ອັນ — cái (lượng từ chung cho đồ vật)
Câu 3
Từ này nghĩa là gì?
ຄອບຄົວ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- gia đình
Giải thích: ຄອບຄົວ — gia đình
Câu 4
Từ này nghĩa là gì?
ອື່ນໆ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- những thứ khác, vân vân
Giải thích: ອື່ນໆ — những thứ khác, vân vân
Câu 5
Từ này nghĩa là gì?
ຕູ້
Xem đáp án
Đáp án đúng
- tủ
Giải thích: ຕູ້ — tủ
Câu 6
Từ này nghĩa là gì?
ເຮືອນຄົວ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- nhà bếp
Giải thích: ເຮືອນຄົວ — nhà bếp
Câu 7
Chữ Lào nào nghĩa là «đi, nhé (từ cuối câu, mời hoặc giục)»?
Xem đáp án
Đáp án đúng
- ເທາະ
Giải thích: ເທາະ — đi, nhé (từ cuối câu, mời hoặc giục)
Câu 8
Chữ Lào nào nghĩa là «thăm hỏi, thăm viếng»?
Xem đáp án
Đáp án đúng
- ຢ້ຽມຢາມ
Giải thích: ຢ້ຽມຢາມ — thăm hỏi, thăm viếng
Câu 9
Chữ Lào nào nghĩa là «là, gồm (dùng khi liệt kê)»?
Xem đáp án
Đáp án đúng
- ຄື
Giải thích: ຄື — là, gồm (dùng khi liệt kê)
Câu 10
Chữ Lào nào nghĩa là «ngói»?
Xem đáp án
Đáp án đúng
- ກະເບື້ອງ
Giải thích: ກະເບື້ອງ — ngói
Câu 11
Trong hội thoại của bài, câu nói tiếp theo sau câu dưới đây là câu nào?
ພວກເຮົາປຸກເຮືອນຄົວຕ່າງຫາກ.
Xem đáp án
Đáp án đúng
- ຂອບໃຈ ທີ່ເຈົ້າແນະນຳໃຫ້ຮູ້.
Giải thích: ຂອບໃຈ ທີ່ເຈົ້າແນະນຳໃຫ້ຮູ້. — Cảm ơn bạn đã giới thiệu cho tôi biết.
Làm bài khác (đề mới) Ôn từ chủ đề này (thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp) Về mục lục khoá