Học tiếng Lào › Tiếng Lào 350 tiết (kế hoạch K03) — bản nháp từ giáo trình › Kiểm tra chủ đề

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Kiểm tra chủ đề: Tuần 5: Đồ vật; thời gian, mùa, thời tiết; quán ăn; cửa hàng (tiết 145–184)

Bài kiểm tra có 15 câu, dựng từ từ vựng, câu mẫu và hội thoại của chủ đề. Trả lời hết rồi bấm «Nộp bài» ở cuối trang: đúng từ 80% là Đạt. Mỗi lần mở là một đề mới. Cổng không lưu điểm.

Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.

Câu 1

Từ này nghĩa là gì?

ລະດູບານໃໝ່

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • mùa xuân

Giải thích: ລະດູບານໃໝ່ — mùa xuân

Câu 2

Từ này nghĩa là gì?

ນຸ່ງ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • mặc

Giải thích: ນຸ່ງ — mặc

Câu 3

Từ này nghĩa là gì?

ຜືນ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • cái, chiếc (loại từ cho áo, vải, chiếu…)

Giải thích: ຜືນ — cái, chiếc (loại từ cho áo, vải, chiếu…)

Câu 4

Từ này nghĩa là gì?

ແບ່ງ(ອອກ)

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • chia (ra)

Giải thích: ແບ່ງ(ອອກ) — chia (ra)

Câu 5

Từ này nghĩa là gì?

ພ້ອມ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • sẵn sàng; cùng, luôn

Giải thích: ພ້ອມ — sẵn sàng; cùng, luôn

Câu 6

Từ này nghĩa là gì?

ໝອກ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • sương mù

Giải thích: ໝອກ — sương mù

Câu 7

Chữ Lào nào nghĩa là «rưỡi; một nửa»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ເຄິ່ງ

Giải thích: ເຄິ່ງ — rưỡi; một nửa

Câu 8

Chữ Lào nào nghĩa là «chênh lệch»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຫຼຸດລື່ນ

Giải thích: ຫຼຸດລື່ນ — chênh lệch

Câu 9

Chữ Lào nào nghĩa là «báo, tờ báo»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ໜັງສືພິມ

Giải thích: ໜັງສືພິມ — báo, tờ báo

Câu 10

Chữ Lào nào nghĩa là «trời u ám (mây che kín)»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຟ້າບົດ

Giải thích: ຟ້າບົດ — trời u ám (mây che kín)

Câu 11

Câu này nghĩa là gì?

ຂ້ອຍຕ້ອງການເຂົ້າຜັດຈານໜຶ່ງ.

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • Tôi cần một đĩa cơm rang. (câu mẫu của bài ງ.1)

Giải thích: ຂ້ອຍຕ້ອງການເຂົ້າຜັດຈານໜຶ່ງ. — Tôi cần một đĩa cơm rang. (câu mẫu của bài ງ.1)

Câu 12

Câu này nghĩa là gì?

ມື້ນີ້ອາກາດເປັນແນວໃດ ?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • Hôm nay thời tiết thế nào?

Giải thích: ມື້ນີ້ອາກາດເປັນແນວໃດ ? — Hôm nay thời tiết thế nào?

Câu 13

Trong hội thoại của bài, câu nói tiếp theo sau câu dưới đây là câu nào?

ອັນນັ້ນແມ່ນຫຍັງ ?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ອັນນີ້ແມ່ນກະດານ.

Giải thích: ອັນນີ້ແມ່ນກະດານ. — Cái này là cái bảng.

Câu 14

Trong hội thoại của bài, câu nói tiếp theo sau câu dưới đây là câu nào?

ຄຳແດງ ເປັນຄົນດີ.

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ດອກໄມ້ນີ້ເປັນແນວໃດ ?

Giải thích: ດອກໄມ້ນີ້ເປັນແນວໃດ ? — Bông hoa này thế nào?

Câu 15

Trong hội thoại của bài, câu nói tiếp theo sau câu dưới đây là câu nào?

ເຊີນເລືອກເບິ່ງໂລດ.

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຜືນນີ້ລາຄາເທົ່າໃດ ?

Giải thích: ຜືນນີ້ລາຄາເທົ່າໃດ ? — Cái này giá bao nhiêu?