Học tiếng Lào › Tiếng Lào 350 tiết (kế hoạch K03) — bản nháp từ giáo trình › Kiểm tra chủ đề

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Kiểm tra chủ đề: Tuần 6: Giao thông, bệnh viện, khách sạn (tiết 185–224)

Bài kiểm tra có 15 câu, dựng từ từ vựng, câu mẫu và hội thoại của chủ đề. Trả lời hết rồi bấm «Nộp bài» ở cuối trang: đúng từ 80% là Đạt. Mỗi lần mở là một đề mới. Cổng không lưu điểm.

Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.

Câu 1

Từ này nghĩa là gì?

ຕຳຫຼວດ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • cảnh sát; công an

Giải thích: ຕຳຫຼວດ — cảnh sát; công an

Câu 2

Từ này nghĩa là gì?

ຂັບຂີ່

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • lái (xe)

Giải thích: ຂັບຂີ່ — lái (xe)

Câu 3

Từ này nghĩa là gì?

ນາງພະຍາບານ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • nữ y tá

Giải thích: ນາງພະຍາບານ — nữ y tá

Câu 4

Từ này nghĩa là gì?

ໃຊ້

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • dùng; sử dụng

Giải thích: ໃຊ້ — dùng; sử dụng

Câu 5

Từ này nghĩa là gì?

ລົງທະບຽນ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • đăng ký; (thư) bảo đảm

Giải thích: ລົງທະບຽນ — đăng ký; (thư) bảo đảm

Câu 6

Từ này nghĩa là gì?

ຄວາມດັນ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • áp suất, áp lực

Giải thích: ຄວາມດັນ — áp suất, áp lực

Câu 7

Chữ Lào nào nghĩa là «bàn chân»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຕີນ

Giải thích: ຕີນ — bàn chân

Câu 8

Chữ Lào nào nghĩa là «tai»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຫູ

Giải thích: ຫູ — tai

Câu 9

Chữ Lào nào nghĩa là «sân bay»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ສະໜາມບິນ / ເດີ່ນບິນ

Giải thích: ສະໜາມບິນ / ເດີ່ນບິນ — sân bay

Câu 10

Chữ Lào nào nghĩa là «đau, nhức»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ເຈັບ / ປວດ

Giải thích: ເຈັບ / ປວດ — đau, nhức

Câu 11

Câu này nghĩa là gì?

ຂ້ອຍໄດ້ ( ກິນ / ສັກ ) ຢາແລ້ວ.

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • Tôi đã (uống / tiêm) thuốc rồi.

Giải thích: ຂ້ອຍໄດ້ ( ກິນ / ສັກ ) ຢາແລ້ວ. — Tôi đã (uống / tiêm) thuốc rồi.

Câu 12

Câu này nghĩa là gì?

ເຈົ້າບໍ່ຄວນ ( ດື່ມເຫຼົ້າ / ສູບຢາ).

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • Bạn không nên (uống rượu / hút thuốc).

Giải thích: ເຈົ້າບໍ່ຄວນ ( ດື່ມເຫຼົ້າ / ສູບຢາ). — Bạn không nên (uống rượu / hút thuốc).

Câu 13

Trong hội thoại của bài, câu nói tiếp theo sau câu dưới đây là câu nào?

ໂທລະເລກເດ, ຄຳໜຶ່ງຈັກກີບ ?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຄຳໜຶ່ງ 2.000 ກີບ.

Giải thích: ຄຳໜຶ່ງ 2.000 ກີບ. — Một chữ 2.000 kíp.

Câu 14

Trong hội thoại của bài, câu nói tiếp theo sau câu dưới đây là câu nào?

ເຈົ້າເປັນໄຂ້ຫວັດ, ຂ້ອຍຈະຂຽນໃບສັ່ງຢາໃຫ້ເຈົ້າ ແລ້ວໄປຮັບເອົາຢາຢູ່ບ່ອນຈ່າຍຢາຫ້ອງເບີ 8 ເດີ. ຍັງມີຢາຈຳນວນໜຶ່ງທາງພວກເຮົາບໍ່ມີ. ເຈົ້າຕ້ອງໄປຊື້ຢູ່ຮ້ານຂາຍຢາອີກ.

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຂອບໃຈ, ຂ້ອຍຕ້ອງກິນຢານີ້ແນວໃດ ?

Giải thích: ຂອບໃຈ, ຂ້ອຍຕ້ອງກິນຢານີ້ແນວໃດ ? — Cảm ơn, tôi phải uống thuốc này thế nào?

Câu 15

Trong hội thoại của bài, câu nói tiếp theo sau câu dưới đây là câu nào?

ໂອ ! ບໍ່ໄດ້. ເຈົ້າຕ້ອງໄປປ່ຽນເອົາໃບຂັບຂີ່ຂອງລາວ.

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຂໍໂທດ ! ຂ້ອຍບໍ່ຮູ້. ຂ້ອຍຫາກໍ່ມາລາວ. ຂ້ອຍຕ້ອງໄປປ່ຽນເອົາໃບຂັບຂີ່ຂອງລາວຢູ່ໃສ ?

Giải thích: ຂໍໂທດ ! ຂ້ອຍບໍ່ຮູ້. ຂ້ອຍຫາກໍ່ມາລາວ. ຂ້ອຍຕ້ອງໄປປ່ຽນເອົາໃບຂັບຂີ່ຂອງລາວຢູ່ໃສ ? — Xin lỗi! Tôi không biết. Tôi mới đến Lào. Tôi phải đi đổi bằng lái của Lào ở đâu?