Học tiếng Lào › Tiếng Lào 350 tiết (kế hoạch K03) — bản nháp từ giáo trình › Kiểm tra chủ đề

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Kiểm tra chủ đề: Tuần 8: Lớp học, đất nước Lào, chính quyền, kiểm tra (tiết 265–304)

Bài kiểm tra có 13 câu, dựng từ từ vựng, câu mẫu và hội thoại của chủ đề. Trả lời hết rồi bấm «Nộp bài» ở cuối trang: đúng từ 80% là Đạt. Mỗi lần mở là một đề mới. Cổng không lưu điểm.

Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.

Câu 1

Từ này nghĩa là gì?

ອຳນາດການປົກຄອງ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • chính quyền (quyền lực cai quản)

Giải thích: ອຳນາດການປົກຄອງ — chính quyền (quyền lực cai quản)

Câu 2

Từ này nghĩa là gì?

ເປັນເຈົ້າ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • làm chủ

Giải thích: ເປັນເຈົ້າ — làm chủ

Câu 3

Từ này nghĩa là gì?

ໂລກ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • thế giới; trái đất

Giải thích: ໂລກ — thế giới; trái đất

Câu 4

Từ này nghĩa là gì?

ກົດໝາຍ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • luật, pháp luật

Giải thích: ກົດໝາຍ — luật, pháp luật

Câu 5

Từ này nghĩa là gì?

ສະຫະພັນ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • liên hiệp, hội liên hiệp

Giải thích: ສະຫະພັນ — liên hiệp, hội liên hiệp

Câu 6

Từ này nghĩa là gì?

ຍຸຕິທຳ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • tư pháp; công lý

Giải thích: ຍຸຕິທຳ — tư pháp; công lý

Câu 7

Chữ Lào nào nghĩa là «cục, hòn, viên (loại từ)»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ກ້ອນ

Giải thích: ກ້ອນ — cục, hòn, viên (loại từ)

Câu 8

Chữ Lào nào nghĩa là «chính sách»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ນະໂຍບາຍ

Giải thích: ນະໂຍບາຍ — chính sách

Câu 9

Chữ Lào nào nghĩa là «nông nghiệp»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ກະສິກຳ

Giải thích: ກະສິກຳ — nông nghiệp

Câu 10

Chữ Lào nào nghĩa là «thực tiễn»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ພາກປະຕິບັດ

Giải thích: ພາກປະຕິບັດ — thực tiễn

Câu 11

Trong hội thoại của bài, câu nói tiếp theo sau câu dưới đây là câu nào?

ເຈົ້າໆສະບາຍດີ.

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຂໍໂທດ, ເຈົ້າມາຈາກໃສ່ ?

Giải thích: ຂໍໂທດ, ເຈົ້າມາຈາກໃສ່ ? — Xin lỗi, bạn từ đâu đến?

Câu 12

Trong hội thoại của bài, câu nói tiếp theo sau câu dưới đây là câu nào?

ນີ້ແມ່ນປຶ້ມອ່ານ.

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ປຶ້ມອ່ານຫົວນີ້ແມ່ນຂອງໃຜ ?

Giải thích: ປຶ້ມອ່ານຫົວນີ້ແມ່ນຂອງໃຜ ? — Quyển sách đọc này là của ai?

Câu 13

Trong hội thoại của bài, câu nói tiếp theo sau câu dưới đây là câu nào?

ຂ້ອຍຮຽນວິຊາຫັດອ່ານ. ສົນທະນາ ແລະໄວຍາກອນ. ເຈົ້າເດຮຽນວິຊາຫຍັງ ?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຂ້ອຍຮຽນວັນນະຄະດີ. ຂໍໂທດ. ຂ້ອຍຂໍລາຄວາມລົມກ່ອນ ເພາະຮອດເວລາເຂົ້າຮຽນແລ້ວ.

Giải thích: ຂ້ອຍຮຽນວັນນະຄະດີ. ຂໍໂທດ. ຂ້ອຍຂໍລາຄວາມລົມກ່ອນ ເພາະຮອດເວລາເຂົ້າຮຽນແລ້ວ. — Tôi học văn học. Xin lỗi, tôi xin phép dừng câu chuyện trước vì đã đến giờ vào học rồi.