Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ô chữ

Đang ôn: Bài 16. Khung 411–415: Đẩy xe giúp, áo lông thú, sông Mê Kông, nghỉ sinh con, tàu hoả — 8 / 19 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Ô chữ tiếng Lào: mỗi hàng ngang, hàng dọc là một từ; gợi ý là nghĩa tiếng Việt. Bấm một gợi ý (hoặc một ô trong lưới), gõ từ bằng chữ Lào rồi bấm «Điền» (hoặc Enter). Mỗi ô là một chữ cái Lào cùng dấu đi kèm nó; ô ở chỗ hai từ giao nhau dùng chung. Cổng không lưu gì.

Hàng ngang

  • Đáp ánສະຖານີ
  • Đáp ánຍູ້ມາໄວ້ບ້ານ
  • Đáp ánອະນຸຍາດ
  • Đáp ánນ້ຳກະດິງ
  • Đáp ánລາພັກ

Hàng dọc

  • Đáp ánສາຂາ
  • Đáp ánຂົນສັດ
  • Đáp ánອອກລູກ