Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 14 (phần 3). Lớp học của chúng ta (hội thoại, bài về nhà) — ຫ້ອງຮຽນຂອງພວກເຮົາ (tiết 274–277) — 20 / 28 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.

  1. ໂອກາດໜ້າພົບກັນໃໝ່

    Xem nghĩa

    hẹn gặp lại dịp khác

  2. ຫັດອ່ານ

    Xem nghĩa

    tập đọc

  3. ຈິດຕະສາດ

    Xem nghĩa

    tâm lý học

  4. ປະຫວັດສາດ

    Xem nghĩa

    lịch sử

  5. ຊີວະສາດ

    Xem nghĩa

    sinh học

  6. ວິຊາຮຽນ

    Xem nghĩa

    môn học

  7. ຟັງສຽງ

    Xem nghĩa

    nghe (luyện nghe)

  8. ວັນນະຄະດີລາວ

    Xem nghĩa

    văn học Lào

  9. ກົດໝາຍ

    Xem nghĩa

    luật, pháp luật

  10. ພາສາລາວ

    Xem nghĩa

    tiếng Lào

  11. ສຶກສາສາດ

    Xem nghĩa

    giáo dục học

  12. ພາສາສາດ

    Xem nghĩa

    ngôn ngữ học

  13. ໄວຍະກອນລາວ

    Xem nghĩa

    ngữ pháp tiếng Lào

  14. ຂໍລາຄວາມລົມ

    Xem nghĩa

    xin phép dừng câu chuyện (để đi)

  15. ສັງຄົມສາດ

    Xem nghĩa

    xã hội học

  16. ວັນນະຄະດີ

    Xem nghĩa

    văn học

  17. ຟີຊິກສາດ

    Xem nghĩa

    vật lý

  18. ຫວຽດນາມ

    Xem nghĩa

    Việt Nam

  19. ວັດທະນະທຳ

    Xem nghĩa

    văn hóa

  20. ຄະນິດສາດ

    Xem nghĩa

    toán học