Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 14 (phần 3). Lớp học của chúng ta (hội thoại, bài về nhà) — ຫ້ອງຮຽນຂອງພວກເຮົາ (tiết 274–277) — 12 / 28 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Dành cho lớp học, chiếu lên màn hình: chia lớp thành 2–4 đội. Mỗi câu, đội nào trả lời đúng trước thì giáo viên bấm cộng điểm cho đội đó. Câu hỏi dựng từ từ vựng của khoá / bài đã chọn. Điểm chỉ hiện trên màn hình, cổng không lưu.

  1. Từ này nghĩa là gì? ວັນນະຄະດີລາວ

    1. văn học Lào
    2. toán học
    3. nghe (luyện nghe)
    4. ngôn ngữ học

    Đáp án: ວັນນະຄະດີລາວ — văn học Lào

  2. Từ này nghĩa là gì? ໂອກາດໜ້າພົບກັນໃໝ່

    1. hội thoại; trò chuyện
    2. hẹn gặp lại dịp khác
    3. lịch sử Lào
    4. tiếng Anh

    Đáp án: ໂອກາດໜ້າພົບກັນໃໝ່ — hẹn gặp lại dịp khác

  3. Từ này nghĩa là gì? ສຶກສາສາດ

    1. tập đọc
    2. tiếng Anh
    3. giáo dục học
    4. tiếng Lào

    Đáp án: ສຶກສາສາດ — giáo dục học

  4. Từ này nghĩa là gì? ເສດຖະສາດການເມືອງ

    1. toán học
    2. xã hội học
    3. hội thoại; trò chuyện
    4. kinh tế chính trị học

    Đáp án: ເສດຖະສາດການເມືອງ — kinh tế chính trị học

  5. Từ này nghĩa là gì? ຂໍລາຄວາມລົມ

    1. xin phép dừng câu chuyện (để đi)
    2. tiếng Pháp
    3. tập đọc
    4. vật lý

    Đáp án: ຂໍລາຄວາມລົມ — xin phép dừng câu chuyện (để đi)

  6. Từ này nghĩa là gì? ປະຫວັດສາດ

    1. văn hóa
    2. lịch sử
    3. luật, pháp luật
    4. Việt Nam

    Đáp án: ປະຫວັດສາດ — lịch sử

  7. Từ này nghĩa là gì? ສົນທະນາ

    1. văn hóa
    2. hội thoại; trò chuyện
    3. ngôn ngữ học
    4. luật, pháp luật

    Đáp án: ສົນທະນາ — hội thoại; trò chuyện

  8. Từ này nghĩa là gì? ວັນນະຄະດີ

    1. văn học
    2. đến, tới (lúc)
    3. tiếng Anh
    4. ngữ pháp tiếng Lào

    Đáp án: ວັນນະຄະດີ — văn học

  9. Từ này nghĩa là gì? ເຄມີສາດ

    1. Việt Nam
    2. hóa học
    3. ngữ pháp tiếng Lào
    4. tiếng Anh

    Đáp án: ເຄມີສາດ — hóa học

  10. Từ này nghĩa là gì? ພາສາສາດ

    1. văn học Lào
    2. ngôn ngữ học
    3. đến, tới (lúc)
    4. lịch sử Lào

    Đáp án: ພາສາສາດ — ngôn ngữ học

  11. Từ này nghĩa là gì? ວິຊາຮຽນ

    1. hẹn gặp lại dịp khác
    2. toán học
    3. môn học
    4. kinh tế chính trị học

    Đáp án: ວິຊາຮຽນ — môn học

  12. Từ này nghĩa là gì? ວັດທະນະທຳ

    1. văn hóa
    2. tập đọc
    3. kinh tế chính trị học
    4. toán học

    Đáp án: ວັດທະນະທຳ — văn hóa