Đang ôn: Bài 14 (phần 3). Lớp học của chúng ta (hội thoại, bài về nhà) — ຫ້ອງຮຽນຂອງພວກເຮົາ (tiết 274–277) — 10 / 28 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Chọn nghĩa đúng cho từng từ tiếng Lào (mỗi nghĩa dùng một lần), rồi bấm «Kiểm tra». Cổng không lưu kết quả.
Trình duyệt đang tắt JavaScript nên máy chưa chấm được — bạn vẫn xem được đáp án.
Nhóm 1 ວິຊາຮຽນ — chọn nghĩa — toán học xin phép dừng câu chuyện (để đi) lịch sử Lào môn học lịch sử
ປະຫວັດສາດລາວ — chọn nghĩa — toán học xin phép dừng câu chuyện (để đi) lịch sử Lào môn học lịch sử
ຄະນິດສາດ — chọn nghĩa — toán học xin phép dừng câu chuyện (để đi) lịch sử Lào môn học lịch sử
ປະຫວັດສາດ — chọn nghĩa — toán học xin phép dừng câu chuyện (để đi) lịch sử Lào môn học lịch sử
ຂໍລາຄວາມລົມ — chọn nghĩa — toán học xin phép dừng câu chuyện (để đi) lịch sử Lào môn học lịch sử
Kiểm tra Làm lại
Nhóm 2 ວັດທະນະທຳ — chọn nghĩa — văn học Lào vật lý hóa học văn hóa tâm lý học
ຈິດຕະສາດ — chọn nghĩa — văn học Lào vật lý hóa học văn hóa tâm lý học
ຟີຊິກສາດ — chọn nghĩa — văn học Lào vật lý hóa học văn hóa tâm lý học
ວັນນະຄະດີລາວ — chọn nghĩa — văn học Lào vật lý hóa học văn hóa tâm lý học
ເຄມີສາດ — chọn nghĩa — văn học Lào vật lý hóa học văn hóa tâm lý học
Kiểm tra Làm lại