Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 14 (phần 3). Lớp học của chúng ta (hội thoại, bài về nhà) — ຫ້ອງຮຽນຂອງພວກເຮົາ (tiết 274–277) — 8 / 28 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Lật hai ô một lượt để tìm cặp chữ Lào – nghĩa. Đúng cặp thì hai ô giữ mở; sai thì úp lại — hãy nhớ vị trí! Chơi một mình hoặc cả lớp cùng chơi trên màn hình chiếu. Cổng không lưu gì.
- ຄະນິດສາດ — toán học
- ຈິດຕະສາດ — tâm lý học
- ຫວຽດນາມ — Việt Nam
- ສັງຄົມສາດ — xã hội học
- ພູມີສາດ — địa lý
- ພາສາອັງກິດ — tiếng Anh
- ຟັງສຽງ — nghe (luyện nghe)
- ໄວຍະກອນລາວ — ngữ pháp tiếng Lào