Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 13. Nhà của tôi — ເຮືອນຂອງຂ້ອຍ (tự học) — 20 / 38 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.

  1. ກ່ອນ

    Xem nghĩa

    trước, trước đã

  2. ຄອບຄົວ

    Xem nghĩa

    gia đình

  3. ໃຫ້

    Xem nghĩa

    cho, để

  4. ອັນ

    Xem nghĩa

    cái (lượng từ chung cho đồ vật)

  5. ປຸກ

    Xem nghĩa

    dựng, cất (nhà)

  6. ດ້ວຍ

    Xem nghĩa

    bằng (chất liệu, cách thức)

  7. ສີກາເຟ

    Xem nghĩa

    màu cà phê (màu nâu)

  8. ແດງ

    Xem nghĩa

    đỏ

  9. ເຮືອນຄົວ

    Xem nghĩa

    nhà bếp

  10. ຄຳຖາມ

    Xem nghĩa

    câu hỏi

  11. ບົດອ່ານ

    Xem nghĩa

    bài đọc

  12. ຫລື

    Xem nghĩa

    hay, hoặc

  13. ຝາປະທາຍ

    Xem nghĩa

    tường, vách nhà

  14. ພົມ

    Xem nghĩa

    thảm

  15. ແດ່ເດີ

    Xem nghĩa

    nhé (từ cuối câu, mời hoặc nhờ một cách thân mật)

  16. ດອກ

    Xem nghĩa

    bông, hoa; lượng từ cho hoa, bóng đèn, đinh

  17. ຢູ່ດີມີແຮງ

    Xem nghĩa

    khỏe mạnh

  18. ຂາວ

    Xem nghĩa

    trắng

  19. ຕູ້

    Xem nghĩa

    tủ

  20. ຢູ່ເທິງ

    Xem nghĩa

    ở trên