Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 13. Nhà của tôi — ເຮືອນຂອງຂ້ອຍ (tự học) — 20 / 38 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.
ກ່ອນ
Xem nghĩa
trước, trước đã
ຄອບຄົວ
Xem nghĩa
gia đình
ໃຫ້
Xem nghĩa
cho, để
ອັນ
Xem nghĩa
cái (lượng từ chung cho đồ vật)
ປຸກ
Xem nghĩa
dựng, cất (nhà)
ດ້ວຍ
Xem nghĩa
bằng (chất liệu, cách thức)
ສີກາເຟ
Xem nghĩa
màu cà phê (màu nâu)
ແດງ
Xem nghĩa
đỏ
ເຮືອນຄົວ
Xem nghĩa
nhà bếp
ຄຳຖາມ
Xem nghĩa
câu hỏi
ບົດອ່ານ
Xem nghĩa
bài đọc
ຫລື
Xem nghĩa
hay, hoặc
ຝາປະທາຍ
Xem nghĩa
tường, vách nhà
ພົມ
Xem nghĩa
thảm
ແດ່ເດີ
Xem nghĩa
nhé (từ cuối câu, mời hoặc nhờ một cách thân mật)
ດອກ
Xem nghĩa
bông, hoa; lượng từ cho hoa, bóng đèn, đinh
ຢູ່ດີມີແຮງ
Xem nghĩa
khỏe mạnh
ຂາວ
Xem nghĩa
trắng
ຕູ້
Xem nghĩa
tủ
ຢູ່ເທິງ
Xem nghĩa
ở trên