Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 13. Nhà của tôi — ເຮືອນຂອງຂ້ອຍ (tự học) — 10 / 38 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.

Câu 1

Từ này nghĩa là gì?

ຂຶ້ນ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • lên

Giải thích: ຂຶ້ນ — lên

Câu 2

Từ này nghĩa là gì?

ເພດານ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • trần nhà

Giải thích: ເພດານ — trần nhà

Câu 3

Từ này nghĩa là gì?

ທີ່

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • mà, vì (đã) — từ nối

Giải thích: ທີ່ — mà, vì (đã) — từ nối

Câu 4

Từ này nghĩa là gì?

ຢ້ຽມຢາມ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • thăm hỏi, thăm viếng

Giải thích: ຢ້ຽມຢາມ — thăm hỏi, thăm viếng

Câu 5

Từ này nghĩa là gì?

ປຸກ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • dựng, cất (nhà)

Giải thích: ປຸກ — dựng, cất (nhà)

Câu 6

Từ này nghĩa là gì?

ມຸງ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • lợp (mái)

Giải thích: ມຸງ — lợp (mái)

Câu 7

Từ này nghĩa là gì?

ປູ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • trải, lát (sàn)

Giải thích: ປູ — trải, lát (sàn)

Câu 8

Từ này nghĩa là gì?

ບົດອ່ານ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • bài đọc

Giải thích: ບົດອ່ານ — bài đọc

Câu 9

Từ này nghĩa là gì?

ກ່ອນ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • trước, trước đã

Giải thích: ກ່ອນ — trước, trước đã

Câu 10

Từ này nghĩa là gì?

ຂາວ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • trắng

Giải thích: ຂາວ — trắng