Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 13. Nhà của tôi — ເຮືອນຂອງຂ້ອຍ (tự học) — 12 / 38 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Dành cho lớp học, chiếu lên màn hình: chia lớp thành 2–4 đội. Mỗi câu, đội nào trả lời đúng trước thì giáo viên bấm cộng điểm cho đội đó. Câu hỏi dựng từ từ vựng của khoá / bài đã chọn. Điểm chỉ hiện trên màn hình, cổng không lưu.
Phím tắt: Enter — hiện đáp án; 1–4 — cộng điểm cho đội trả lời đúng; 0 — không đội nào. Cộng điểm xong tự sang câu tiếp.
Từ này nghĩa là gì? ແດ່ເດີ
- là, gồm (dùng khi liệt kê)
- nhé (từ cuối câu, mời hoặc nhờ một cách thân mật)
- trần nhà
- ở trên
Đáp án: ແດ່ເດີ — nhé (từ cuối câu, mời hoặc nhờ một cách thân mật)
Từ này nghĩa là gì? ກະເບື້ອງ
- lợp (mái)
- màu cà phê (màu nâu)
- ngói
- trắng
Đáp án: ກະເບື້ອງ — ngói
Từ này nghĩa là gì? ດອກ
- màu cà phê (màu nâu)
- hội thoại, trò chuyện
- tủ
- bông, hoa; lượng từ cho hoa, bóng đèn, đinh
Đáp án: ດອກ — bông, hoa; lượng từ cho hoa, bóng đèn, đinh
Từ này nghĩa là gì? ສີກາເຟ
- mà, vì (đã) — từ nối
- màu cà phê (màu nâu)
- khỏe mạnh
- trước, trước đã
Đáp án: ສີກາເຟ — màu cà phê (màu nâu)
Từ này nghĩa là gì? ອື່ນໆ
- những thứ khác, vân vân
- câu hỏi
- hội thoại, trò chuyện
- bông, hoa; lượng từ cho hoa, bóng đèn, đinh
Đáp án: ອື່ນໆ — những thứ khác, vân vân
Từ này nghĩa là gì? ເທາະ
- trải, lát (sàn)
- nhà bếp
- đi, nhé (từ cuối câu, mời hoặc giục)
- lên
Đáp án: ເທາະ — đi, nhé (từ cuối câu, mời hoặc giục)
Từ này nghĩa là gì? ຄື
- trước, trước đã
- trần nhà
- sàn nhà
- là, gồm (dùng khi liệt kê)
Đáp án: ຄື — là, gồm (dùng khi liệt kê)
Từ này nghĩa là gì? ຢ້ຽມຢາມ
- bộ ghế salon (sô-pha)
- bằng (chất liệu, cách thức)
- tủ
- thăm hỏi, thăm viếng
Đáp án: ຢ້ຽມຢາມ — thăm hỏi, thăm viếng
Từ này nghĩa là gì? ຢູ່ໃນ
- trắng
- khỏe mạnh
- tường, vách nhà
- ở trong
Đáp án: ຢູ່ໃນ — ở trong
Từ này nghĩa là gì? ຄຳຖາມ
- câu hỏi
- lên
- sàn nhà
- ô, lỗ; lượng từ cho cửa, cửa sổ
Đáp án: ຄຳຖາມ — câu hỏi
Từ này nghĩa là gì? ປອງ
- ô, lỗ; lượng từ cho cửa, cửa sổ
- dựng, cất (nhà)
- là, gồm (dùng khi liệt kê)
- trước, trước đã
Đáp án: ປອງ — ô, lỗ; lượng từ cho cửa, cửa sổ
Từ này nghĩa là gì? ຫລື
- không sao đâu, không có gì đâu
- hay, hoặc
- đỏ
- bộ ghế salon (sô-pha)
Đáp án: ຫລື — hay, hoặc