Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 2. Khung 260–264: Mua vàng, thăm em, bắt ếch, rút tiền — 20 / 31 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.
ຕາມທົ່ງນາ
Xem nghĩa
ngoài đồng ruộng
ໃນຍາມກາງຄືນ
Xem nghĩa
vào ban đêm
ກົບ
Xem nghĩa
con ếch
ຄຳບາດນຶ່ງ
Xem nghĩa
một bát vàng (15 gam)
ວັນນີ
Xem nghĩa
tên người
ຊາວເກົ້າພັນກີບ
Xem nghĩa
hai mươi chín nghìn kíp
ຊື້
Xem nghĩa
mua
ເພື່ອນເພິ່ນ
Xem nghĩa
bạn của ông ấy
ເພິ່ນ
Xem nghĩa
ông ấy, bà ấy (kính trọng)
ພາ + VP
Xem nghĩa
rủ, dẫn (ai) cùng làm việc gì; dẫn dắt (VP: cụm động từ)
ຊາວບ້ານ
Xem nghĩa
dân làng
ເປັນຄົນດີ
Xem nghĩa
là người tốt
ຕາມຄັນນາ
Xem nghĩa
dọc theo bờ ruộng
ເມື່ອ
Xem nghĩa
khi
ປະຕິບັດຕົນ
Xem nghĩa
cư xử, hành xử
ເທື່ອ
Xem nghĩa
lần, lượt
ຕອນທ່ຽງມື້ນີ້
Xem nghĩa
trưa nay
ພູມໃຈ
Xem nghĩa
tự hào
ເອື້ອຍ
Xem nghĩa
chị gái
ຕໍ່
Xem nghĩa
mỗi; với giá (cho)