Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 2. Khung 260–264: Mua vàng, thăm em, bắt ếch, rút tiền — 20 / 31 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.

  1. đi đi lại lại, qua lại

    Xem chữ Lào

    ທຽວ

  2. bạn của ông ấy

    Xem chữ Lào

    ເພື່ອນເພິ່ນ

  3. trưa nay

    Xem chữ Lào

    ຕອນທ່ຽງມື້ນີ້

  4. ông ấy, bà ấy (kính trọng)

    Xem chữ Lào

    ເພິ່ນ

  5. mỗi; với giá (cho)

    Xem chữ Lào

    ຕໍ່

  6. ngân hàng

    Xem chữ Lào

    ທະນາຄານ

  7. dọc theo bờ ruộng

    Xem chữ Lào

    ຕາມຄັນນາ

  8. tên người

    Xem chữ Lào

    ວັນນີ

  9. khoảng thời gian, buổi

    Xem chữ Lào

    ຕອນ

  10. đi thăm

    Xem chữ Lào

    ໄປຢາມ

  11. hồi ấy, thời đó (đã lâu)

    Xem chữ Lào

    ປາງນັ້ນ

  12. lần, lượt

    Xem chữ Lào

    ເທື່ອ

  13. là người tốt

    Xem chữ Lào

    ເປັນຄົນດີ

  14. ngoài đồng ruộng

    Xem chữ Lào

    ຕາມທົ່ງນາ

  15. khi

    Xem chữ Lào

    ເມື່ອ

  16. bò

    Xem chữ Lào

    ໄຕ່

  17. hai mươi chín nghìn kíp

    Xem chữ Lào

    ຊາວເກົ້າພັນກີບ

  18. vào ban đêm

    Xem chữ Lào

    ໃນຍາມກາງຄືນ

  19. rủ, dẫn (ai) cùng làm việc gì; dẫn dắt (VP: cụm động từ)

    Xem chữ Lào

    ພາ + VP

  20. bản thân, chính mình

    Xem chữ Lào

    ຕົວເອງ