Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 2. Khung 260–264: Mua vàng, thăm em, bắt ếch, rút tiền — 10 / 31 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.

Câu 1

Từ này nghĩa là gì?

ຄຳບາດນຶ່ງ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • một bát vàng (15 gam)

Giải thích: ຄຳບາດນຶ່ງ — một bát vàng (15 gam)

Câu 2

Từ này nghĩa là gì?

ປະຕິບັດຕົນ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • cư xử, hành xử

Giải thích: ປະຕິບັດຕົນ — cư xử, hành xử

Câu 3

Từ này nghĩa là gì?

ວັນນີ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • tên người

Giải thích: ວັນນີ — tên người

Câu 4

Từ này nghĩa là gì?

ທະນາຄານ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ngân hàng

Giải thích: ທະນາຄານ — ngân hàng

Câu 5

Từ này nghĩa là gì?

ໄຕ່

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • bò

Giải thích: ໄຕ່ — bò

Câu 6

Từ này nghĩa là gì?

ຍ້ອນວ່າ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • vì, bởi vì

Giải thích: ຍ້ອນວ່າ — vì, bởi vì

Câu 7

Từ này nghĩa là gì?

ໄປຢາມ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • đi thăm

Giải thích: ໄປຢາມ — đi thăm

Câu 8

Từ này nghĩa là gì?

ເທື່ອ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • lần, lượt

Giải thích: ເທື່ອ — lần, lượt

Câu 9

Từ này nghĩa là gì?

ພູມໃຈ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • tự hào

Giải thích: ພູມໃຈ — tự hào

Câu 10

Từ này nghĩa là gì?

ທຽວ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • đi đi lại lại, qua lại

Giải thích: ທຽວ — đi đi lại lại, qua lại