Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 2. Khung 260–264: Mua vàng, thăm em, bắt ếch, rút tiền — 12 / 31 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Dành cho lớp học, chiếu lên màn hình: chia lớp thành 2–4 đội. Mỗi câu, đội nào trả lời đúng trước thì giáo viên bấm cộng điểm cho đội đó. Câu hỏi dựng từ từ vựng của khoá / bài đã chọn. Điểm chỉ hiện trên màn hình, cổng không lưu.
Phím tắt: Enter — hiện đáp án; 1–4 — cộng điểm cho đội trả lời đúng; 0 — không đội nào. Cộng điểm xong tự sang câu tiếp.
Từ này nghĩa là gì? ຕອນ
- khoảng thời gian, buổi
- tự hào
- vào ban đêm
- tên người
Đáp án: ຕອນ — khoảng thời gian, buổi
Từ này nghĩa là gì? ປາງນັ້ນ
- rút (tiền)
- cư xử, hành xử
- đi đi lại lại, qua lại
- hồi ấy, thời đó (đã lâu)
Đáp án: ປາງນັ້ນ — hồi ấy, thời đó (đã lâu)
Từ này nghĩa là gì? ຕໍ່
- tên người
- dọc theo bờ ruộng
- rút (tiền)
- mỗi; với giá (cho)
Đáp án: ຕໍ່ — mỗi; với giá (cho)
Từ này nghĩa là gì? ກົບ
- chị gái
- có năm, một số năm
- vào ban đêm
- con ếch
Đáp án: ກົບ — con ếch
Từ này nghĩa là gì? ປະຕິບັດຕົນ
- năm
- cư xử, hành xử
- hai mươi chín nghìn kíp
- đi đi lại lại, qua lại
Đáp án: ປະຕິບັດຕົນ — cư xử, hành xử
Từ này nghĩa là gì? ບາງປີ
- đi đi lại lại, qua lại
- mua
- bạn của ông ấy
- có năm, một số năm
Đáp án: ບາງປີ — có năm, một số năm
Từ này nghĩa là gì? ຕອນທ່ຽງມື້ນີ້
- trưa nay
- hai mươi chín nghìn kíp
- một bát vàng (15 gam)
- lần, lượt
Đáp án: ຕອນທ່ຽງມື້ນີ້ — trưa nay
Từ này nghĩa là gì? ຕາມທົ່ງນາ
- đi đi lại lại, qua lại
- ngân hàng
- chị gái
- ngoài đồng ruộng
Đáp án: ຕາມທົ່ງນາ — ngoài đồng ruộng
Từ này nghĩa là gì? ເທື່ອ
- mua
- hai mươi chín nghìn kíp
- lần, lượt
- rủ, dẫn (ai) cùng làm việc gì; dẫn dắt (VP: cụm động từ)
Đáp án: ເທື່ອ — lần, lượt
Từ này nghĩa là gì? ເມື່ອ
- đi đi lại lại, qua lại
- năm
- khi
- dân làng
Đáp án: ເມື່ອ — khi
Từ này nghĩa là gì? ປີ
- năm
- ngoài đồng ruộng
- bò
- vì, bởi vì
Đáp án: ປີ — năm
Từ này nghĩa là gì? ໄປຢາມ
- khi
- đi thăm
- đi đi lại lại, qua lại
- một bát vàng (15 gam)
Đáp án: ໄປຢາມ — đi thăm