Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 3. Khung 265–269: Kéo gỗ, nói chậm, đến muộn, giá ngựa, nghiện thuốc — 20 / 34 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.
ໃຊ້
Xem nghĩa
dùng, sử dụng
ເຊີນ
Xem nghĩa
mời, xin mời
ຕິດຕາມໄປ
Xem nghĩa
đi theo sau
ມ້າ
Xem nghĩa
con ngựa
ບໍ່ແຕນ
Xem nghĩa
Botene (tên một làng)
ເພາະ
Xem nghĩa
vì
ຢາກເອົາມາໄວ້ເບິ່ງ
Xem nghĩa
muốn đem về giữ để ngắm
ແງ້ນ
Xem nghĩa
thèm, lên cơn vì thiếu (thuốc)
ໄປວິ້ງເຕັ້ນ
Xem nghĩa
đi chạy việc, đi lo việc
ເປັນຕາ
Xem nghĩa
trông, trông có vẻ
ຄືຊິບໍ່ມີວັນທີ່ຈະຊື້ໄດ້ດອກ
Xem nghĩa
Chắc chẳng bao giờ tôi mua được một con đâu.
ຄັນ
Xem nghĩa
nếu
ເຊັ່ນ
Xem nghĩa
như, chẳng hạn như
ຊ້າໆ
Xem nghĩa
chậm chậm, từ từ
ຊາວບ້ານ
Xem nghĩa
dân làng
ຊ້າງ
Xem nghĩa
con voi
ແພງເອົາແທ້ເອົາວ່າ
Xem nghĩa
đắt kinh khủng, cực kỳ đắt
ທັນໂມງ
Xem nghĩa
kịp giờ, đúng giờ
ຕິດຢາ
Xem nghĩa
nghiện ma tuý
ໃບປາຕັງ
Xem nghĩa
giấy phép