Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 3. Khung 265–269: Kéo gỗ, nói chậm, đến muộn, giá ngựa, nghiện thuốc — 20 / 34 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.

  1. những bảy, tám nghìn

    Xem chữ Lào

    ຕັ້ງເຈັດແປດພັນ

  2. nếu

    Xem chữ Lào

    ຄັນ

  3. nôn, ói

    Xem chữ Lào

    ອາຈຽນ

  4. lên cơn vật thuốc

    Xem chữ Lào

    ເກີດອາການແງ້ນຢາ

  5. đến muộn

    Xem chữ Lào

    ມາຊ້າ

  6. Chắc chẳng bao giờ tôi mua được một con đâu.

    Xem chữ Lào

    ຄືຊິບໍ່ມີວັນທີ່ຈະຊື້ໄດ້ດອກ

  7. chóng mặt

    Xem chữ Lào

    ວິນວຽນ

  8. con voi

    Xem chữ Lào

    ຊ້າງ

  9. có thể, có lẽ

    Xem chữ Lào

    ອາດຈະ

  10. như, chẳng hạn như

    Xem chữ Lào

    ເຊັ່ນ

  11. thèm, lên cơn vì thiếu (thuốc)

    Xem chữ Lào

    ແງ້ນ

  12. đi theo sau

    Xem chữ Lào

    ຕິດຕາມໄປ

  13. con ngựa

    Xem chữ Lào

    ມ້າ

  14. muốn đem về giữ để ngắm

    Xem chữ Lào

    ຢາກເອົາມາໄວ້ເບິ່ງ

  15. Botene (tên một làng)

    Xem chữ Lào

    ບໍ່ແຕນ

  16. dùng, sử dụng

    Xem chữ Lào

    ໃຊ້

  17. trông, trông có vẻ

    Xem chữ Lào

    ເປັນຕາ

  18. kéo

    Xem chữ Lào

    ແກ່

  19. đắt kinh khủng, cực kỳ đắt

    Xem chữ Lào

    ແພງເອົາແທ້ເອົາວ່າ

  20. dân làng

    Xem chữ Lào

    ຊາວບ້ານ