Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 3. Khung 265–269: Kéo gỗ, nói chậm, đến muộn, giá ngựa, nghiện thuốc — 10 / 34 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.

Câu 1

Từ này nghĩa là gì?

ແງ້ນ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • thèm, lên cơn vì thiếu (thuốc)

Giải thích: ແງ້ນ — thèm, lên cơn vì thiếu (thuốc)

Câu 2

Từ này nghĩa là gì?

ຢາກເອົາມາໄວ້ເບິ່ງ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • muốn đem về giữ để ngắm

Giải thích: ຢາກເອົາມາໄວ້ເບິ່ງ — muốn đem về giữ để ngắm

Câu 3

Từ này nghĩa là gì?

ຄົນຕິດຢາ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • người nghiện

Giải thích: ຄົນຕິດຢາ — người nghiện

Câu 4

Từ này nghĩa là gì?

ໃຊ້

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • dùng, sử dụng

Giải thích: ໃຊ້ — dùng, sử dụng

Câu 5

Từ này nghĩa là gì?

ເວົ້າ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • nói

Giải thích: ເວົ້າ — nói

Câu 6

Từ này nghĩa là gì?

ເພາະ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • vì

Giải thích: ເພາະ — vì

Câu 7

Từ này nghĩa là gì?

ເປັນຕາ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • trông, trông có vẻ

Giải thích: ເປັນຕາ — trông, trông có vẻ

Câu 8

Từ này nghĩa là gì?

ໄວເກີນໄປ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • nhanh quá

Giải thích: ໄວເກີນໄປ — nhanh quá

Câu 9

Từ này nghĩa là gì?

ຕິດຕາມໄປ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • đi theo sau

Giải thích: ຕິດຕາມໄປ — đi theo sau

Câu 10

Từ này nghĩa là gì?

ຕິດຢາ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • nghiện ma tuý

Giải thích: ຕິດຢາ — nghiện ma tuý