Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 3. Khung 265–269: Kéo gỗ, nói chậm, đến muộn, giá ngựa, nghiện thuốc — 12 / 34 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Dành cho lớp học, chiếu lên màn hình: chia lớp thành 2–4 đội. Mỗi câu, đội nào trả lời đúng trước thì giáo viên bấm cộng điểm cho đội đó. Câu hỏi dựng từ từ vựng của khoá / bài đã chọn. Điểm chỉ hiện trên màn hình, cổng không lưu.
Phím tắt: Enter — hiện đáp án; 1–4 — cộng điểm cho đội trả lời đúng; 0 — không đội nào. Cộng điểm xong tự sang câu tiếp.
Từ này nghĩa là gì? ແພງເອົາແທ້ເອົາວ່າ
- Botene (tên một làng)
- gỗ súc
- thèm, lên cơn vì thiếu (thuốc)
- đắt kinh khủng, cực kỳ đắt
Đáp án: ແພງເອົາແທ້ເອົາວ່າ — đắt kinh khủng, cực kỳ đắt
Từ này nghĩa là gì? ເປັນຕາ
- có thể, có lẽ
- dịch kịp
- trông, trông có vẻ
- chậm chậm, từ từ
Đáp án: ເປັນຕາ — trông, trông có vẻ
Từ này nghĩa là gì? ຊ້າງ
- nôn, ói
- dịch kịp
- con voi
- lên cơn vật thuốc
Đáp án: ຊ້າງ — con voi
Từ này nghĩa là gì? ໃຊ້
- đến muộn
- đủ sống, đủ ăn
- dùng, sử dụng
- kéo
Đáp án: ໃຊ້ — dùng, sử dụng
Từ này nghĩa là gì? ຄືຊິບໍ່ມີວັນທີ່ຈະຊື້ໄດ້ດອກ
- như, chẳng hạn như
- đi chạy việc, đi lo việc
- nhanh quá
- Chắc chẳng bao giờ tôi mua được một con đâu.
Đáp án: ຄືຊິບໍ່ມີວັນທີ່ຈະຊື້ໄດ້ດອກ — Chắc chẳng bao giờ tôi mua được một con đâu.
Từ này nghĩa là gì? ບໍ່ແຕນ
- nghiện ma tuý
- như, chẳng hạn như
- có thể, có lẽ
- Botene (tên một làng)
Đáp án: ບໍ່ແຕນ — Botene (tên một làng)
Từ này nghĩa là gì? ຄັນ
- đắt kinh khủng, cực kỳ đắt
- đi chạy việc, đi lo việc
- nếu
- muốn đem về giữ để ngắm
Đáp án: ຄັນ — nếu
Từ này nghĩa là gì? ເພາະ
- nói
- con ngựa
- vì
- nhanh quá
Đáp án: ເພາະ — vì
Từ này nghĩa là gì? ຊາວບ້ານ
- nôn, ói
- chậm chậm, từ từ
- dân làng
- nói
Đáp án: ຊາວບ້ານ — dân làng
Từ này nghĩa là gì? ເຊັ່ນ
- nếu
- thèm, lên cơn vì thiếu (thuốc)
- như, chẳng hạn như
- nói
Đáp án: ເຊັ່ນ — như, chẳng hạn như
Từ này nghĩa là gì? ໄວເກີນໄປ
- nhanh quá
- đắt kinh khủng, cực kỳ đắt
- vì
- Chắc chẳng bao giờ tôi mua được một con đâu.
Đáp án: ໄວເກີນໄປ — nhanh quá
Từ này nghĩa là gì? ຊ້າໆ
- dùng, sử dụng
- mời, xin mời
- thèm, lên cơn vì thiếu (thuốc)
- chậm chậm, từ từ
Đáp án: ຊ້າໆ — chậm chậm, từ từ