Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 3. Khung 265–269: Kéo gỗ, nói chậm, đến muộn, giá ngựa, nghiện thuốc — 8 / 34 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Lật hai ô một lượt để tìm cặp chữ Lào – nghĩa. Đúng cặp thì hai ô giữ mở; sai thì úp lại — hãy nhớ vị trí! Chơi một mình hoặc cả lớp cùng chơi trên màn hình chiếu. Cổng không lưu gì.

  • ແພງເອົາແທ້ເອົາວ່າ — đắt kinh khủng, cực kỳ đắt
  • ເຈັບທ້ອງ — đau bụng
  • ຄົນຕິດຢາ — người nghiện
  • ຊ້າໆ — chậm chậm, từ từ
  • ມາຊ້າ — đến muộn
  • ເກີດອາການແງ້ນຢາ — lên cơn vật thuốc
  • ບໍ່ແຕນ — Botene (tên một làng)
  • ຢາກເອົາມາໄວ້ເບິ່ງ — muốn đem về giữ để ngắm