Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 4. Khung 270–274: Bờ sông, đắp đê, việc làng nước, học nói — 20 / 26 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.
ຕາມມີຕາມເກີດ
Xem nghĩa
chuyện gì đến thì đến
ປະປ່ອຍໄປ
Xem nghĩa
buông xuôi, bỏ mặc
ອຸກໃຈ
Xem nghĩa
buồn phiền, chán nản
ເວົ້ານຳເພິ່ນອີກ
Xem nghĩa
nói lại theo ông ấy thêm lần nữa
ການພົວພັນ
Xem nghĩa
sự dính líu
ອອນຊອນໃຈ
Xem nghĩa
êm dịu, dịu dàng
ທ່ານ
Xem nghĩa
ông, bà, ngài (kính trọng)
ການປົກຄອງບ້ານເມືອງ
Xem nghĩa
việc cai quản đất nước
ທ້ອນໂຮມເອົາ
Xem nghĩa
tập hợp, quy tụ
ຢ່າງນ້ອຍເທື່ອນຶ່ງ
Xem nghĩa
ít nhất một lần
ຊຸ່ມ
Xem nghĩa
ẩm
ແມ່ນ້ຳ
Xem nghĩa
sông
ບັນຍາກາດ
Xem nghĩa
bầu không khí
ບໍ່ຄ່ອຍ
Xem nghĩa
ít khi, hầu như không
ແຄມ
Xem nghĩa
bờ, mép
ພົວພັນນຳ
Xem nghĩa
dính líu tới, liên quan tới
ປ້ານຄູກັ້ນນ້ຳ
Xem nghĩa
đắp đê ngăn nước
ເປັນຕາ
Xem nghĩa
trông có vẻ
ຍ້ອນວ່າ
Xem nghĩa
bởi lẽ, vì lý do là
ຄົນພື້ນເມືອງ
Xem nghĩa
người bản xứ, dân địa phương