Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 4. Khung 270–274: Bờ sông, đắp đê, việc làng nước, học nói — 20 / 26 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.

  1. người bản xứ, dân địa phương

    Xem chữ Lào

    ຄົນພື້ນເມືອງ

  2. đủ tốt

    Xem chữ Lào

    ດີພໍ

  3. ít khi, hầu như không

    Xem chữ Lào

    ບໍ່ຄ່ອຍ

  4. mát mẻ dễ chịu

    Xem chữ Lào

    ຊຸ່ມເຢັນດີ

  5. mặt trời đang lặn

    Xem chữ Lào

    ຕາເວັນພວມຈະຕົກດິນ

  6. sự dính líu

    Xem chữ Lào

    ການພົວພັນ

  7. sông

    Xem chữ Lào

    ແມ່ນ້ຳ

  8. buồn phiền, chán nản

    Xem chữ Lào

    ອຸກໃຈ

  9. chính trị

    Xem chữ Lào

    ການເມືອງ

  10. buông xuôi, bỏ mặc

    Xem chữ Lào

    ປະປ່ອຍໄປ

  11. êm dịu, dịu dàng

    Xem chữ Lào

    ອອນຊອນໃຈ

  12. dính líu tới, liên quan tới

    Xem chữ Lào

    ພົວພັນນຳ

  13. việc chuyện trò

    Xem chữ Lào

    ການຄຸຍກັນ

  14. tập hợp, quy tụ

    Xem chữ Lào

    ທ້ອນໂຮມເອົາ

  15. lúc này

    Xem chữ Lào

    ຍາມນີ້

  16. ít nhất một lần

    Xem chữ Lào

    ຢ່າງນ້ອຍເທື່ອນຶ່ງ

  17. ẩm

    Xem chữ Lào

    ຊຸ່ມ

  18. bởi lẽ, vì lý do là

    Xem chữ Lào

    ຍ້ອນວ່າ

  19. việc cai quản đất nước

    Xem chữ Lào

    ການປົກຄອງບ້ານເມືອງ

  20. đắp đê ngăn nước

    Xem chữ Lào

    ປ້ານຄູກັ້ນນ້ຳ