Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 4. Khung 270–274: Bờ sông, đắp đê, việc làng nước, học nói — 10 / 26 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.
Câu 1
Từ này nghĩa là gì?
ການເມືອງ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- chính trị
Giải thích: ການເມືອງ — chính trị
Câu 2
Từ này nghĩa là gì?
ປ້ານຄູກັ້ນນ້ຳ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- đắp đê ngăn nước
Giải thích: ປ້ານຄູກັ້ນນ້ຳ — đắp đê ngăn nước
Câu 3
Từ này nghĩa là gì?
ການຄຸຍກັນ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- việc chuyện trò
Giải thích: ການຄຸຍກັນ — việc chuyện trò
Câu 4
Từ này nghĩa là gì?
ຢ່າງນ້ອຍເທື່ອນຶ່ງ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- ít nhất một lần
Giải thích: ຢ່າງນ້ອຍເທື່ອນຶ່ງ — ít nhất một lần
Câu 5
Từ này nghĩa là gì?
ບໍ່ຄ່ອຍ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- ít khi, hầu như không
Giải thích: ບໍ່ຄ່ອຍ — ít khi, hầu như không
Câu 6
Từ này nghĩa là gì?
ແມ່ນ້ຳ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- sông
Giải thích: ແມ່ນ້ຳ — sông
Câu 7
Từ này nghĩa là gì?
ອອນຊອນໃຈ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- êm dịu, dịu dàng
Giải thích: ອອນຊອນໃຈ — êm dịu, dịu dàng
Câu 8
Từ này nghĩa là gì?
ຊຸ່ມເຢັນດີ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- mát mẻ dễ chịu
Giải thích: ຊຸ່ມເຢັນດີ — mát mẻ dễ chịu
Câu 9
Từ này nghĩa là gì?
ຊຸ່ມ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- ẩm
Giải thích: ຊຸ່ມ — ẩm
Câu 10
Từ này nghĩa là gì?
ຍ້ອນວ່າ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- bởi lẽ, vì lý do là
Giải thích: ຍ້ອນວ່າ — bởi lẽ, vì lý do là