Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 4. Khung 270–274: Bờ sông, đắp đê, việc làng nước, học nói — 10 / 26 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Chọn nghĩa đúng cho từng từ tiếng Lào (mỗi nghĩa dùng một lần), rồi bấm «Kiểm tra». Cổng không lưu kết quả.

Nhóm 1
ແມ່ນ້ຳ
ຕາມມີຕາມເກີດ
ຍ້ອນວ່າ
ອຸກໃຈ
ຕາເວັນພວມຈະຕົກດິນ

Nhóm 2
ທ່ານ
ທ້ອນໂຮມເອົາ
ອອນຊອນໃຈ
ຊຸ່ມເຢັນດີ
ເວົ້ານຳເພິ່ນອີກ