Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 5. Khung 305–309: Đi dã ngoại, mặc cả mua gà, đi chợ, mùa khô, kẻ trộm — 20 / 39 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.
ລັກເອົາ
Xem nghĩa
lấy trộm
ຍາມແລ້ງ
Xem nghĩa
mùa khô
ປາດຸກ
Xem nghĩa
cá trê
ເຄື່ອງໃຊ້
Xem nghĩa
đồ dùng
ງັດແງະ
Xem nghĩa
cạy cửa, đột nhập
ລັກເລັກລັກນ້ອຍ
Xem nghĩa
ăn cắp vặt
ຍ່ອມ
Xem nghĩa
thường, ắt (có khuynh hướng)
ບໍ່ຢູ່ດີ
Xem nghĩa
không khoẻ
ຊາວຕ່າງດ້າວ
Xem nghĩa
người nước ngoài
ຄາ
Xem nghĩa
bận (làm việc gì)
ພິກໄທ
Xem nghĩa
hạt tiêu
ຢ່າງນ້ອຍ
Xem nghĩa
ít nhất
ແທ້
Xem nghĩa
thật, thật sự
ມື້ອື່ນພຸ້ນແລ້ວ
Xem nghĩa
phải đến mai kia (câu đáp tỏ ý ngày mai còn xa)
ພັນ
Xem nghĩa
nghìn
ແມ່ຕູ້
Xem nghĩa
bà (tiếng gọi người phụ nữ lớn tuổi)
ຕໍ່
Xem nghĩa
mặc cả; mỗi
ລາງເທື່ອ
Xem nghĩa
đôi khi, có lúc
ນ້ຳຕານ
Xem nghĩa
đường (ăn)
ເຄິ່ງກີໂລ
Xem nghĩa
nửa ký