Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 5. Khung 305–309: Đi dã ngoại, mặc cả mua gà, đi chợ, mùa khô, kẻ trộm — 20 / 39 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.

  1. ລັກເອົາ

    Xem nghĩa

    lấy trộm

  2. ຍາມແລ້ງ

    Xem nghĩa

    mùa khô

  3. ປາດຸກ

    Xem nghĩa

    cá trê

  4. ເຄື່ອງໃຊ້

    Xem nghĩa

    đồ dùng

  5. ງັດແງະ

    Xem nghĩa

    cạy cửa, đột nhập

  6. ລັກເລັກລັກນ້ອຍ

    Xem nghĩa

    ăn cắp vặt

  7. ຍ່ອມ

    Xem nghĩa

    thường, ắt (có khuynh hướng)

  8. ບໍ່ຢູ່ດີ

    Xem nghĩa

    không khoẻ

  9. ຊາວຕ່າງດ້າວ

    Xem nghĩa

    người nước ngoài

  10. ຄາ

    Xem nghĩa

    bận (làm việc gì)

  11. ພິກໄທ

    Xem nghĩa

    hạt tiêu

  12. ຢ່າງນ້ອຍ

    Xem nghĩa

    ít nhất

  13. ແທ້

    Xem nghĩa

    thật, thật sự

  14. ມື້ອື່ນພຸ້ນແລ້ວ

    Xem nghĩa

    phải đến mai kia (câu đáp tỏ ý ngày mai còn xa)

  15. ພັນ

    Xem nghĩa

    nghìn

  16. ແມ່ຕູ້

    Xem nghĩa

    bà (tiếng gọi người phụ nữ lớn tuổi)

  17. ຕໍ່

    Xem nghĩa

    mặc cả; mỗi

  18. ລາງເທື່ອ

    Xem nghĩa

    đôi khi, có lúc

  19. ນ້ຳຕານ

    Xem nghĩa

    đường (ăn)

  20. ເຄິ່ງກີໂລ

    Xem nghĩa

    nửa ký