Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 6. Khung 310–314: Khiêu vũ, cô vũ công, đường tắt hay đường vòng, đi rừng, hóng mát — 20 / 50 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.
ແຕ່ຄາວຍັງນ້ອຍ
Xem nghĩa
từ hồi (cô) còn nhỏ
ດີເດັ່ນ
Xem nghĩa
xuất sắc
ການເດີນທາງ
Xem nghĩa
việc đi đường, chuyến đi
ຄັນຟັງເບິ່ງແລ້ວ
Xem nghĩa
nghe thì (theo những gì tôi nghe)
ລົມກັນ
Xem nghĩa
trò chuyện
ທາງໂງ້ງ
Xem nghĩa
đường vòng (đường dài, so với đường tắt)
ພາຍລຸນມາ
Xem nghĩa
về sau
ຄັນຊັ້ນ
Xem nghĩa
nếu vậy, vậy thì
ກໍຄືວ່າ
Xem nghĩa
có vẻ là
ເກືອບເວົ້າໄດ້ວ່າ
Xem nghĩa
gần như có thể nói là
ຄືຊິດີ
Xem nghĩa
chắc là được
ເມື່ອຄິດເບິ່ງແລ້ວ
Xem nghĩa
nghĩ lại thì
ນັ່ງ
Xem nghĩa
ngồi
ຄວນ
Xem nghĩa
nên
ໄປຕາມປ່າຕາມດົງ
Xem nghĩa
xuyên rừng rậm
ບ່ອນ
Xem nghĩa
chỗ
ເຕັ້ນລຳ
Xem nghĩa
nhảy, khiêu vũ (kiểu phương Tây)
ແບບຊ້າ
Xem nghĩa
kiểu chậm
ເວັ້ນໄປ
Xem nghĩa
tránh
ເຄີຍຄິດຢູ່ໃນໃຈ
Xem nghĩa
từng nghĩ thầm trong lòng