Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 6. Khung 310–314: Khiêu vũ, cô vũ công, đường tắt hay đường vòng, đi rừng, hóng mát — 20 / 50 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.

  1. có vẻ là

    Xem chữ Lào

    ກໍຄືວ່າ

  2. cô ວັນທອງ (tên người)

    Xem chữ Lào

    ນາງວັນທອງ

  3. mọi kiểu

    Xem chữ Lào

    ທຸກໆແບບ

  4. nghĩ lại thì

    Xem chữ Lào

    ເມື່ອຄິດເບິ່ງແລ້ວ

  5. cành cây

    Xem chữ Lào

    ງ່າ

  6. hẳn sẽ trở thành vũ công chuyên nghiệp

    Xem chữ Lào

    ຄົງຈະກາຍເປັນນັກຟ້ອນ

  7. đường tắt

    Xem chữ Lào

    ທາງລັດ

  8. nên

    Xem chữ Lào

    ຄວນ

  9. tránh

    Xem chữ Lào

    ເວັ້ນໄປ

  10. chắc là được

    Xem chữ Lào

    ຄືຊິດີ

  11. khúc gỗ

    Xem chữ Lào

    ທ່ອນໄມ້

  12. nhảy, khiêu vũ (kiểu phương Tây)

    Xem chữ Lào

    ເຕັ້ນລຳ

  13. ngồi

    Xem chữ Lào

    ນັ່ງ

  14. việc nhảy, khiêu vũ

    Xem chữ Lào

    ການເຕັ້ນລຳ

  15. gần như có thể nói là

    Xem chữ Lào

    ເກືອບເວົ້າໄດ້ວ່າ

  16. nếu vậy, vậy thì

    Xem chữ Lào

    ຄັນຊັ້ນ

  17. nhanh quá

    Xem chữ Lào

    ໄວເກີນໄປ

  18. luôn luôn, thường xuyên

    Xem chữ Lào

    ຢູ່ເລື້ອຍໆ

  19. dưới

    Xem chữ Lào

    ກ້ອງ

  20. trò chuyện

    Xem chữ Lào

    ລົມກັນ