Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 6. Khung 310–314: Khiêu vũ, cô vũ công, đường tắt hay đường vòng, đi rừng, hóng mát — 12 / 50 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Dành cho lớp học, chiếu lên màn hình: chia lớp thành 2–4 đội. Mỗi câu, đội nào trả lời đúng trước thì giáo viên bấm cộng điểm cho đội đó. Câu hỏi dựng từ từ vựng của khoá / bài đã chọn. Điểm chỉ hiện trên màn hình, cổng không lưu.

  1. Từ này nghĩa là gì? ນັ່ງ

    1. ngồi
    2. việc nhảy, khiêu vũ
    3. nghe thì (theo những gì tôi nghe)
    4. nếu vậy, vậy thì

    Đáp án: ນັ່ງ — ngồi

  2. Từ này nghĩa là gì? ທາງລັດ

    1. đường tắt
    2. lội (qua suối, sông)
    3. ai nấy đều (từng người)
    4. ngồi hóng mát

    Đáp án: ທາງລັດ — đường tắt

  3. Từ này nghĩa là gì? ແບບຕາເວັນຕົກ

    1. kiểu nhanh
    2. về sau
    3. kiểu phương Tây
    4. mất thời gian như nhau

    Đáp án: ແບບຕາເວັນຕົກ — kiểu phương Tây

  4. Từ này nghĩa là gì? ແລ້ວແຕ່ເຈົ້າມັກ

    1. vất vả, khó khăn
    2. Tuỳ anh thích.
    3. đường tắt
    4. kiểu nhanh

    Đáp án: ແລ້ວແຕ່ເຈົ້າມັກ — Tuỳ anh thích.

  5. Từ này nghĩa là gì? ເວັ້ນໄປ

    1. hẳn sẽ trở thành vũ công chuyên nghiệp
    2. về sau
    3. kiểu phương Tây
    4. tránh

    Đáp án: ເວັ້ນໄປ — tránh

  6. Từ này nghĩa là gì? ທຸກໆແບບ

    1. ngồi
    2. mọi kiểu
    3. mất thời gian như nhau
    4. việc đi đường, chuyến đi

    Đáp án: ທຸກໆແບບ — mọi kiểu

  7. Từ này nghĩa là gì? ເທິງ

    1. trên
    2. xuyên rừng rậm
    3. về sau
    4. ngồi hóng mát

    Đáp án: ເທິງ — trên

  8. Từ này nghĩa là gì? ເຕັ້ນລຳ

    1. hẳn sẽ trở thành vũ công chuyên nghiệp
    2. về sau
    3. nhảy, khiêu vũ (kiểu phương Tây)
    4. tránh

    Đáp án: ເຕັ້ນລຳ — nhảy, khiêu vũ (kiểu phương Tây)

  9. Từ này nghĩa là gì? ບຸນມາ

    1. tên người
    2. ngồi
    3. việc nhảy, khiêu vũ
    4. vất vả, khó khăn

    Đáp án: ບຸນມາ — tên người

  10. Từ này nghĩa là gì? ເກືອບເວົ້າໄດ້ວ່າ

    1. gần như có thể nói là
    2. nghĩ lại thì
    3. từ hồi (cô) còn nhỏ
    4. nên

    Đáp án: ເກືອບເວົ້າໄດ້ວ່າ — gần như có thể nói là

  11. Từ này nghĩa là gì? ຄັນຊັ້ນ

    1. nhưng theo những gì đã nghe
    2. nếu vậy, vậy thì
    3. nên
    4. chắc là được

    Đáp án: ຄັນຊັ້ນ — nếu vậy, vậy thì

  12. Từ này nghĩa là gì? ເຄີຍຄິດຢູ່ໃນໃຈ

    1. không ít, nhiều
    2. nước sâu
    3. kiểu chậm
    4. từng nghĩ thầm trong lòng

    Đáp án: ເຄີຍຄິດຢູ່ໃນໃຈ — từng nghĩ thầm trong lòng