Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 6. Khung 310–314: Khiêu vũ, cô vũ công, đường tắt hay đường vòng, đi rừng, hóng mát — 8 / 50 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Lật hai ô một lượt để tìm cặp chữ Lào – nghĩa. Đúng cặp thì hai ô giữ mở; sai thì úp lại — hãy nhớ vị trí! Chơi một mình hoặc cả lớp cùng chơi trên màn hình chiếu. Cổng không lưu gì.

  • ຄືຊິດີ — chắc là được
  • ທ່ອນໄມ້ — khúc gỗ
  • ຄັນຟັງເບິ່ງແລ້ວ — nghe thì (theo những gì tôi nghe)
  • ກິນເວລາເທົ່າກັນ — mất thời gian như nhau
  • ດີເດັ່ນ — xuất sắc
  • ລອຍ — bơi
  • ແບບໄວ — kiểu nhanh
  • ເມື່ອຄິດເບິ່ງແລ້ວ — nghĩ lại thì