Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 8. Khung 320–324: Lỡ hẹn, cưới vợ nước ngoài, nòng súng cong, đến trước đến sau, giữ im lặng — 20 / 61 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.

  1. ທັນທີ

    Xem nghĩa

    ngay lập tức

  2. ມັກກໍບໍ່ວ່າບໍ່ມັກເພິ່ນກໍບໍ່ເວົ້າ

    Xem nghĩa

    Thích hay không thích họ cũng không nói ra.

  3. ເບັດ

    Xem nghĩa

    nắn thẳng

  4. ກັບຄືນມາ

    Xem nghĩa

    quay lại

  5. ລົມກັນ

    Xem nghĩa

    nói chuyện

  6. ເລົາປືນ

    Xem nghĩa

    nòng súng

  7. ໄດ້ຍິນ

    Xem nghĩa

    nghe thấy

  8. ພາກັນອອກໄປ

    Xem nghĩa

    cùng nhau đi ra

  9. ເອົາເມັຽ

    Xem nghĩa

    lấy vợ

  10. ແປດໂມງ

    Xem nghĩa

    tám giờ

  11. ໂດນນາຍດ່າ

    Xem nghĩa

    bị cấp trên mắng

  12. ມິດ

    Xem nghĩa

    im lặng

  13. ຟ້າວ

    Xem nghĩa

    vội

  14. ຄືຊິຕາມໃຈລາວ

    Xem nghĩa

    chắc sẽ chiều theo ý anh ấy

  15. ຄິດຢ່າງໃດ?

    Xem nghĩa

    nghĩ thế nào?

  16. ຕ່າງດ້າວ

    Xem nghĩa

    nước ngoài

  17. ກໍ... ຄືກັນ

    Xem nghĩa

    cũng …

  18. ແມ່ນອນ

    Xem nghĩa

    chắc chắn

  19. ເຊົ້າ

    Xem nghĩa

    buổi sáng (giờ sáng)

  20. ຟັງເພິ່ນເວົ້າ

    Xem nghĩa

    nghe ông ấy (họ) nói