Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 8. Khung 320–324: Lỡ hẹn, cưới vợ nước ngoài, nòng súng cong, đến trước đến sau, giữ im lặng — 20 / 61 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.
ທັນທີ
Xem nghĩa
ngay lập tức
ມັກກໍບໍ່ວ່າບໍ່ມັກເພິ່ນກໍບໍ່ເວົ້າ
Xem nghĩa
Thích hay không thích họ cũng không nói ra.
ເບັດ
Xem nghĩa
nắn thẳng
ກັບຄືນມາ
Xem nghĩa
quay lại
ລົມກັນ
Xem nghĩa
nói chuyện
ເລົາປືນ
Xem nghĩa
nòng súng
ໄດ້ຍິນ
Xem nghĩa
nghe thấy
ພາກັນອອກໄປ
Xem nghĩa
cùng nhau đi ra
ເອົາເມັຽ
Xem nghĩa
lấy vợ
ແປດໂມງ
Xem nghĩa
tám giờ
ໂດນນາຍດ່າ
Xem nghĩa
bị cấp trên mắng
ມິດ
Xem nghĩa
im lặng
ຟ້າວ
Xem nghĩa
vội
ຄືຊິຕາມໃຈລາວ
Xem nghĩa
chắc sẽ chiều theo ý anh ấy
ຄິດຢ່າງໃດ?
Xem nghĩa
nghĩ thế nào?
ຕ່າງດ້າວ
Xem nghĩa
nước ngoài
ກໍ... ຄືກັນ
Xem nghĩa
cũng …
ແມ່ນອນ
Xem nghĩa
chắc chắn
ເຊົ້າ
Xem nghĩa
buổi sáng (giờ sáng)
ຟັງເພິ່ນເວົ້າ
Xem nghĩa
nghe ông ấy (họ) nói