Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 8. Khung 320–324: Lỡ hẹn, cưới vợ nước ngoài, nòng súng cong, đến trước đến sau, giữ im lặng — 10 / 61 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.
Câu 1
Từ này nghĩa là gì?
ປ່ຽນ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- đổi
Giải thích: ປ່ຽນ — đổi
Câu 2
Từ này nghĩa là gì?
ຟ້າວ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- vội
Giải thích: ຟ້າວ — vội
Câu 3
Từ này nghĩa là gì?
ຄືຊິຕາມໃຈລາວ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- chắc sẽ chiều theo ý anh ấy
Giải thích: ຄືຊິຕາມໃຈລາວ — chắc sẽ chiều theo ý anh ấy
Câu 4
Từ này nghĩa là gì?
ນ້ອຍນຶ່ງ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- một chút, hơi
Giải thích: ນ້ອຍນຶ່ງ — một chút, hơi
Câu 5
Từ này nghĩa là gì?
ໂດນນາຍດ່າ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- bị cấp trên mắng
Giải thích: ໂດນນາຍດ່າ — bị cấp trên mắng
Câu 6
Từ này nghĩa là gì?
ມາລຸນ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- đến sau
Giải thích: ມາລຸນ — đến sau
Câu 7
Từ này nghĩa là gì?
ຕ້ອງການ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- cần
Giải thích: ຕ້ອງການ — cần
Câu 8
Từ này nghĩa là gì?
ມັກກໍບໍ່ວ່າບໍ່ມັກເພິ່ນກໍບໍ່ເວົ້າ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- Thích hay không thích họ cũng không nói ra.
Giải thích: ມັກກໍບໍ່ວ່າບໍ່ມັກເພິ່ນກໍບໍ່ເວົ້າ — Thích hay không thích họ cũng không nói ra.
Câu 9
Từ này nghĩa là gì?
ກັບຄືນມາ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- quay lại
Giải thích: ກັບຄືນມາ — quay lại
Câu 10
Từ này nghĩa là gì?
ມາຊ້າ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- đến muộn
Giải thích: ມາຊ້າ — đến muộn