Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 8. Khung 320–324: Lỡ hẹn, cưới vợ nước ngoài, nòng súng cong, đến trước đến sau, giữ im lặng — 12 / 61 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Dành cho lớp học, chiếu lên màn hình: chia lớp thành 2–4 đội. Mỗi câu, đội nào trả lời đúng trước thì giáo viên bấm cộng điểm cho đội đó. Câu hỏi dựng từ từ vựng của khoá / bài đã chọn. Điểm chỉ hiện trên màn hình, cổng không lưu.
Phím tắt: Enter — hiện đáp án; 1–4 — cộng điểm cho đội trả lời đúng; 0 — không đội nào. Cộng điểm xong tự sang câu tiếp.
Từ này nghĩa là gì? ບໍ່ຕ້ອງຟ້າວກໍໄດ້
- đổi
- kém bảy phút
- Không cần vội đâu.
- cũng …
Đáp án: ບໍ່ຕ້ອງຟ້າວກໍໄດ້ — Không cần vội đâu.
Từ này nghĩa là gì? ເລົາປືນ
- đến muộn
- dùng được
- nòng súng
- ngay lập tức
Đáp án: ເລົາປືນ — nòng súng
Từ này nghĩa là gì? ນັດກັນ
- hẹn nhau
- kèm theo, lại còn
- đi bộ ra
- khi đi ra
Đáp án: ນັດກັນ — hẹn nhau
Từ này nghĩa là gì? ເວລາອອກໄປ
- tám giờ
- người nào, ai
- nghe ông ấy (họ) nói
- khi đi ra
Đáp án: ເວລາອອກໄປ — khi đi ra
Từ này nghĩa là gì? ມັກກໍບໍ່ວ່າບໍ່ມັກເພິ່ນກໍບໍ່ເວົ້າ
- Thích hay không thích họ cũng không nói ra.
- mến, ưa thích
- Thế à?
- một cách lặng lẽ
Đáp án: ມັກກໍບໍ່ວ່າບໍ່ມັກເພິ່ນກໍບໍ່ເວົ້າ — Thích hay không thích họ cũng không nói ra.
Từ này nghĩa là gì? ຟ້າວ
- lúc, khi
- mến, ưa thích
- vội
- kém bảy phút
Đáp án: ຟ້າວ — vội
Từ này nghĩa là gì? ເບິ່ງຊົງກໍຄືຊິເປັນຈັ່ງຊັ້ນ
- nếu không muốn im lặng
- Không cần vội đâu.
- người muốn nghe
- Xem chừng sẽ như thế.
Đáp án: ເບິ່ງຊົງກໍຄືຊິເປັນຈັ່ງຊັ້ນ — Xem chừng sẽ như thế.
Từ này nghĩa là gì? ຄິດຢ່າງໃດ?
- người yêu (bạn trai, bạn gái)
- nghĩ thế nào?
- vội
- im lặng
Đáp án: ຄິດຢ່າງໃດ? — nghĩ thế nào?
Từ này nghĩa là gì? ກະບອກ
- khẩu (loại từ cho súng)
- lúc, khi
- mến, ưa thích
- nắn thẳng
Đáp án: ກະບອກ — khẩu (loại từ cho súng)
Từ này nghĩa là gì? ຄິດນຳຄົນອື່ນ
- mấy giờ
- nghĩ đến người khác
- làm phiền, gây ồn
- im lặng
Đáp án: ຄິດນຳຄົນອື່ນ — nghĩ đến người khác
Từ này nghĩa là gì? ມາລຸນ
- thăng cấp
- khi nói chuyện xong
- đến sau
- cần
Đáp án: ມາລຸນ — đến sau
Từ này nghĩa là gì? ຈັກໂມງ
- mấy giờ
- buổi sáng (giờ sáng)
- đi không kịp mất
- im lặng
Đáp án: ຈັກໂມງ — mấy giờ