Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 8. Khung 320–324: Lỡ hẹn, cưới vợ nước ngoài, nòng súng cong, đến trước đến sau, giữ im lặng — 8 / 61 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Lật hai ô một lượt để tìm cặp chữ Lào – nghĩa. Đúng cặp thì hai ô giữ mở; sai thì úp lại — hãy nhớ vị trí! Chơi một mình hoặc cả lớp cùng chơi trên màn hình chiếu. Cổng không lưu gì.

  • ຢູ່ທາງອື່ນ — ở chỗ khác
  • ຄົນທີ່ຢາກຟັງ — người muốn nghe
  • ຢ້ານ — sợ
  • ຄັ້ນຊັ້ນກໍດີແລ້ວ — Vậy thì tốt rồi.
  • ແມ່ນອນ — chắc chắn
  • ຢ່າງມິດໆ — một cách lặng lẽ
  • ເວລາອອກໄປ — khi đi ra
  • ຄົດ — cong