Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 9. Khung 343–347: Quy tắc, mùa xuân, học trước yêu sau, đi Pắc Xế, sinh lão bệnh tử — 20 / 26 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.

  1. ໂດຍບໍ່ມີ....

    Xem nghĩa

    mà không có …

  2. ປະຕິບັດຕາມ

    Xem nghĩa

    làm theo

  3. ການເຈັບ

    Xem nghĩa

    bệnh tật

  4. ກັນດານ

    Xem nghĩa

    nguy hiểm

  5. ການແກ່

    Xem nghĩa

    sự già

  6. ທົ່ວພາກໄຕ້

    Xem nghĩa

    khắp miền Nam

  7. ວາງ... ໄວ້

    Xem nghĩa

    đặt ra, lập ra

  8. ຄືກັນ

    Xem nghĩa

    cũng

  9. ເມື່ອໃດ

    Xem nghĩa

    hễ khi nào

  10. ຣະດູໃບໄມ້ປົ່ງ

    Xem nghĩa

    mùa xuân

  11. ເດີນທາງ

    Xem nghĩa

    đi đường, du hành

  12. ແທ້ໆ

    Xem nghĩa

    thật sự

  13. ຈົງຮຽນກ່ອນຮັກ

    Xem nghĩa

    Hãy học trước rồi hãy yêu.

  14. ເວັ້ນໄດ້

    Xem nghĩa

    tránh được

  15. ຣະດູ

    Xem nghĩa

    mùa

  16. ຢ່າງຮ້າຍແຮງ

    Xem nghĩa

    dữ dội, ác liệt

  17. ຄຳເຕືອນ

    Xem nghĩa

    lời cảnh báo, lời khuyên

  18. ພວກນັກຮຽນ

    Xem nghĩa

    học sinh, sinh viên

  19. ໂດຍທາງເຮືອ

    Xem nghĩa

    bằng thuyền

  20. ການຕາຍ

    Xem nghĩa

    cái chết