Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 9. Khung 343–347: Quy tắc, mùa xuân, học trước yêu sau, đi Pắc Xế, sinh lão bệnh tử — 12 / 26 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Dành cho lớp học, chiếu lên màn hình: chia lớp thành 2–4 đội. Mỗi câu, đội nào trả lời đúng trước thì giáo viên bấm cộng điểm cho đội đó. Câu hỏi dựng từ từ vựng của khoá / bài đã chọn. Điểm chỉ hiện trên màn hình, cổng không lưu.

  1. Từ này nghĩa là gì? ຢ່າງຮ້າຍແຮງ

    1. mà không có …
    2. nguy hiểm
    3. dữ dội, ác liệt
    4. giao tranh (chiến tranh)

    Đáp án: ຢ່າງຮ້າຍແຮງ — dữ dội, ác liệt

  2. Từ này nghĩa là gì? ປະຕິບັດຕາມ

    1. làm theo
    2. mà không có …
    3. cái chết
    4. dữ dội, ác liệt

    Đáp án: ປະຕິບັດຕາມ — làm theo

  3. Từ này nghĩa là gì? ໃບໄມ້

    1. tránh được
    2. mùa xuân
    3. lá cây
    4. cũng

    Đáp án: ໃບໄມ້ — lá cây

  4. Từ này nghĩa là gì? ກົດຣະບຽບ

    1. khắp miền Nam
    2. quy tắc, nguyên tắc
    3. mùa xuân
    4. dữ dội, ác liệt

    Đáp án: ກົດຣະບຽບ — quy tắc, nguyên tắc

  5. Từ này nghĩa là gì? ໂດຍບໍ່ມີ....

    1. cũng
    2. giao tranh (chiến tranh)
    3. mà không có …
    4. lời cảnh báo, lời khuyên

    Đáp án: ໂດຍບໍ່ມີ.... — mà không có …

  6. Từ này nghĩa là gì? ພວກນັກຮຽນ

    1. ngày nay, hiện nay
    2. cái chết
    3. học sinh, sinh viên
    4. làm theo

    Đáp án: ພວກນັກຮຽນ — học sinh, sinh viên

  7. Từ này nghĩa là gì? ຄືກັນ

    1. đi đường, du hành
    2. ngày nay, hiện nay
    3. cũng
    4. giao tranh (chiến tranh)

    Đáp án: ຄືກັນ — cũng

  8. Từ này nghĩa là gì? ຈົງຮຽນກ່ອນຮັກ

    1. mùa
    2. hễ khi nào
    3. lá cây
    4. Hãy học trước rồi hãy yêu.

    Đáp án: ຈົງຮຽນກ່ອນຮັກ — Hãy học trước rồi hãy yêu.

  9. Từ này nghĩa là gì? ການຣົບກັນ

    1. giao tranh (chiến tranh)
    2. khắp miền Nam
    3. mà không có …
    4. đặt ra, lập ra

    Đáp án: ການຣົບກັນ — giao tranh (chiến tranh)

  10. Từ này nghĩa là gì? ຄຳເຕືອນ

    1. quy tắc, nguyên tắc
    2. lời cảnh báo, lời khuyên
    3. lá cây
    4. giao tranh (chiến tranh)

    Đáp án: ຄຳເຕືອນ — lời cảnh báo, lời khuyên

  11. Từ này nghĩa là gì? ເດີນທາງ

    1. sự già
    2. đi đường, du hành
    3. bằng thuyền
    4. tránh được

    Đáp án: ເດີນທາງ — đi đường, du hành

  12. Từ này nghĩa là gì? ການແກ່

    1. nguy hiểm
    2. sự già
    3. mùa xuân
    4. dữ dội, ác liệt

    Đáp án: ການແກ່ — sự già