Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 10. Khung 348–352: Ăn lạp, nghe lời cha mẹ, đo đất, đội cứu hoả, làng không có bác sĩ — 20 / 37 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.

  1. ປາກົດ

    Xem nghĩa

    có vẻ, hình như

  2. ທ່າງ່ອນ

    Xem nghĩa

    tên địa danh

  3. ເພິ່ງພາ

    Xem nghĩa

    nương tựa, dựa vào

  4. ນາຍແພດ

    Xem nghĩa

    bác sĩ

  5. ພິຈາຣະນາ

    Xem nghĩa

    xem xét

  6. ເທື່ອໃດ...

    Xem nghĩa

    lần nào, mỗi lần

  7. ຢາ

    Xem nghĩa

    thuốc lá

  8. ທີ່

    Xem nghĩa

    mà (từ nối, đại từ quan hệ)

  9. ປົວ

    Xem nghĩa

    chữa (bệnh)

  10. ຟານ

    Xem nghĩa

    con hoẵng

  11. ກອງດັບເພີງ

    Xem nghĩa

    đội cứu hoả

  12. ຄືກັນ

    Xem nghĩa

    cũng

  13. ຕົນເອງ

    Xem nghĩa

    bản thân, chính mình

  14. ມອດໄຟ

    Xem nghĩa

    dập lửa

  15. ປ່ານ

    Xem nghĩa

    đay

  16. ແນະນຳ

    Xem nghĩa

    đề nghị, khuyên

  17. ໄວທັນໃຈ

    Xem nghĩa

    nhanh như mong muốn

  18. ມື້ເຊົ້ານີ້

    Xem nghĩa

    sáng nay

  19. ໃຊ້ເວລາ

    Xem nghĩa

    mất thời gian

  20. ໂຊກດີ

    Xem nghĩa

    may mắn