Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 10. Khung 348–352: Ăn lạp, nghe lời cha mẹ, đo đất, đội cứu hoả, làng không có bác sĩ — 20 / 37 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.
ປາກົດ
Xem nghĩa
có vẻ, hình như
ທ່າງ່ອນ
Xem nghĩa
tên địa danh
ເພິ່ງພາ
Xem nghĩa
nương tựa, dựa vào
ນາຍແພດ
Xem nghĩa
bác sĩ
ພິຈາຣະນາ
Xem nghĩa
xem xét
ເທື່ອໃດ...
Xem nghĩa
lần nào, mỗi lần
ຢາ
Xem nghĩa
thuốc lá
ທີ່
Xem nghĩa
mà (từ nối, đại từ quan hệ)
ປົວ
Xem nghĩa
chữa (bệnh)
ຟານ
Xem nghĩa
con hoẵng
ກອງດັບເພີງ
Xem nghĩa
đội cứu hoả
ຄືກັນ
Xem nghĩa
cũng
ຕົນເອງ
Xem nghĩa
bản thân, chính mình
ມອດໄຟ
Xem nghĩa
dập lửa
ປ່ານ
Xem nghĩa
đay
ແນະນຳ
Xem nghĩa
đề nghị, khuyên
ໄວທັນໃຈ
Xem nghĩa
nhanh như mong muốn
ມື້ເຊົ້ານີ້
Xem nghĩa
sáng nay
ໃຊ້ເວລາ
Xem nghĩa
mất thời gian
ໂຊກດີ
Xem nghĩa
may mắn