Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 10. Khung 348–352: Ăn lạp, nghe lời cha mẹ, đo đất, đội cứu hoả, làng không có bác sĩ — 10 / 37 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.

Câu 1

Từ này nghĩa là gì?

ຄຳຕັກເຕືອນ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • lời khuyên răn

Giải thích: ຄຳຕັກເຕືອນ — lời khuyên răn

Câu 2

Từ này nghĩa là gì?

ເມື່ອເກີດໄຟ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • khi xảy ra cháy

Giải thích: ເມື່ອເກີດໄຟ — khi xảy ra cháy

Câu 3

Từ này nghĩa là gì?

ກຳລັງ... ຢູ່

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • đang … (thể tiếp diễn)

Giải thích: ກຳລັງ... ຢູ່ — đang … (thể tiếp diễn)

Câu 4

Từ này nghĩa là gì?

ໄວທັນໃຈ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • nhanh như mong muốn

Giải thích: ໄວທັນໃຈ — nhanh như mong muốn

Câu 5

Từ này nghĩa là gì?

ຊອກ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • tìm

Giải thích: ຊອກ — tìm

Câu 6

Từ này nghĩa là gì?

ການປັບປຸງ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • sự cải thiện

Giải thích: ການປັບປຸງ — sự cải thiện

Câu 7

Từ này nghĩa là gì?

ຊຶ່ງ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • mà (từ nối)

Giải thích: ຊຶ່ງ — mà (từ nối)

Câu 8

Từ này nghĩa là gì?

ຄືກັນ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • cũng

Giải thích: ຄືກັນ — cũng

Câu 9

Từ này nghĩa là gì?

ຟານ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • con hoẵng

Giải thích: ຟານ — con hoẵng

Câu 10

Từ này nghĩa là gì?

ປົວ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • chữa (bệnh)

Giải thích: ປົວ — chữa (bệnh)