Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 10. Khung 348–352: Ăn lạp, nghe lời cha mẹ, đo đất, đội cứu hoả, làng không có bác sĩ — 12 / 37 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Dành cho lớp học, chiếu lên màn hình: chia lớp thành 2–4 đội. Mỗi câu, đội nào trả lời đúng trước thì giáo viên bấm cộng điểm cho đội đó. Câu hỏi dựng từ từ vựng của khoá / bài đã chọn. Điểm chỉ hiện trên màn hình, cổng không lưu.

  1. Từ này nghĩa là gì? ເກືອບເຄິ່ງມື້

    1. gần nửa ngày
    2. đến, tới
    3. đang … (thể tiếp diễn)
    4. con hoẵng

    Đáp án: ເກືອບເຄິ່ງມື້ — gần nửa ngày

  2. Từ này nghĩa là gì? ພາກັນໄປ

    1. phàn nàn (về)
    2. rủ nhau đi
    3. nhanh như mong muốn
    4. bác sĩ

    Đáp án: ພາກັນໄປ — rủ nhau đi

  3. Từ này nghĩa là gì? ທີ່

    1. bản thân, chính mình
    2. có vẻ, hình như
    3. mà (từ nối, đại từ quan hệ)
    4. may mắn

    Đáp án: ທີ່ — mà (từ nối, đại từ quan hệ)

  4. Từ này nghĩa là gì? ຟານ

    1. khi xảy ra cháy
    2. cũng
    3. con hoẵng
    4. gần nửa ngày

    Đáp án: ຟານ — con hoẵng

  5. Từ này nghĩa là gì? ກຳລັງ... ຢູ່

    1. đang … (thể tiếp diễn)
    2. tìm
    3. sự cải thiện
    4. đội cứu hoả

    Đáp án: ກຳລັງ... ຢູ່ — đang … (thể tiếp diễn)

  6. Từ này nghĩa là gì? ມື້ເຊົ້ານີ້

    1. con hoẵng
    2. sáng nay
    3. dập lửa
    4. đất đai

    Đáp án: ມື້ເຊົ້ານີ້ — sáng nay

  7. Từ này nghĩa là gì? ຕົນເອງ

    1. đến, tới
    2. bản thân, chính mình
    3. xem xét
    4. mất thời gian

    Đáp án: ຕົນເອງ — bản thân, chính mình

  8. Từ này nghĩa là gì? ຄຳຕັກເຕືອນ

    1. đất đai
    2. lời khuyên răn
    3. đang … (thể tiếp diễn)
    4. bản thân, chính mình

    Đáp án: ຄຳຕັກເຕືອນ — lời khuyên răn

  9. Từ này nghĩa là gì? ທີ່ດິນ

    1. rủ nhau đi
    2. lạp (món thịt băm trộn rau thơm của Lào)
    3. đất đai
    4. mà (từ nối, đại từ quan hệ)

    Đáp án: ທີ່ດິນ — đất đai

  10. Từ này nghĩa là gì? ທ່າງ່ອນ

    1. về mặt này
    2. tên địa danh
    3. đề nghị, khuyên
    4. đay

    Đáp án: ທ່າງ່ອນ — tên địa danh

  11. Từ này nghĩa là gì? ໂຊກດີ

    1. có vẻ, hình như
    2. đi săn
    3. về mặt này
    4. may mắn

    Đáp án: ໂຊກດີ — may mắn

  12. Từ này nghĩa là gì? ພິຈາຣະນາ

    1. xem xét
    2. sáng nay
    3. rủ nhau đi
    4. bác sĩ

    Đáp án: ພິຈາຣະນາ — xem xét